damné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị đày địa ngục: Chỉ trạng thái bị trừng phạt vĩnh viễn, phải chịu khổ hình ở địa ngục theo quan niệm tôn giáo.
- (Thân mật) Đáng ghét, chết tiệt: Dùng để nhấn mạnh sự khó chịu, bực bội hoặc để chửi rủa một cách thân mật.
Danh từ giống đực:
- Kẻ sa địa ngục: Người bị kết tội và phải xuống địa ngục.
- (Thân mật) Đồ chết tiệt: Cách gọi thân mật nhưng có ý chửi rủa, trách móc một người nào đó.
- Người đau khổ: Chỉ người phải chịu đựng nhiều khổ cực, bất hạnh trên trần thế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Selon la croyance, une âme damnée erre pour l'éternité. (Theo tín ngưỡng, một linh hồn bị đày địa ngục sẽ lang thang vĩnh viễn.)
- J'ai encore perdu les clés de cette damnée porte ! (Tôi lại làm mất chìa khóa của cái cửa chết tiệt này rồi!)
Danh từ:
- Dans la pièce, il joue le rôle d'un damné. (Trong vở kịch, anh ấy đóng vai một kẻ sa địa ngục.)
- Arrête de faire le damné ! (Đừng có cư xử như đồ chết tiệt nữa!)
- Le film raconte l'histoire des damnés de la guerre. (Bộ phim kể về câu chuyện của những người đau khổ vì chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être l'âme damnée de quelqu'un: (Thành ngữ, thân mật) Nhắm mắt làm theo, phục vụ ai một cách mù quáng.
- Il est l'âme damnée du directeur, il exécute tous ses ordres. (Hắn ta nhắm mắt theo ông giám đốc, hắn thực hiện mọi mệnh lệnh của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Damner (động từ): kết tội, đày xuống địa ngục.
- Le prêtre disait que ce péché pouvait damner son âme. (Vị linh mục nói rằng tội lỗi đó có thể đày địa ngục linh hồn của anh ta.)
Dannation (danh từ giống cái): sự đày địa ngục, sự nguyền rủa.
- La damnation éternelle est un concept théologique. (Sự đày địa ngục vĩnh viễn là một khái niệm thần học.)
Từ đồng nghĩa
- Maudit (tính từ): bị nguyền rủa, đáng ghét.
- Condamné (danh từ/tính từ): kẻ bị kết án, người bị kết tội (theo nghĩa pháp lý hoặc đạo đức).
- Malheureux (danh từ/tính từ): kẻ bất hạnh, người đau khổ (nghĩa chỉ sự khổ cực).
Thành ngữ liên quan
Pauvre damné: Kẻ khốn khổ, tội nghiệp (thể hiện sự thương hại).
- Regarde ce pauvre damné, il a tout perdu. (Hãy nhìn kẻ khốn khổ ấy, anh ta đã mất tất cả.)
Un regard de damné: Ánh mắt đau khổ cùng cực, tuyệt vọng.
- Il m'a jeté un regard de damné avant de partir. (Hắn ném cho tôi một ánh mắt đau khổ trước khi rời đi.)
tính từ
- bị đày địa ngục
- (thân mật) đáng ghét, chết tiệt
- Cette damnée voiturecái xe chết tiệt ấy
- être l'âme damnée de quelqu'un(thân mật) nhắm mắt theo ai
danh từ giống đực
- kẻ sa địa ngục
- đồ chết tiệt
- Se conduire comme un damnécư xử như một thằng chết tiệt
- người đau khổ
- Les damnés de la terrenhững người đau khổ ở trái đất này