daman

/'dæmən/
Học thuật
Thân thiện
daman

Un daman se repose sur un rocher ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con đaman: Một loài động vật có vú thuộc bộ Guốc chẵn, ngoại hình kích thước tương tự một con thỏ lớn, thường sốngvùng cận Sahara châu Phi Trung Đông. Tên khoa họcProcavia capensis.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le daman des rochers est une espèce commune en Afrique. (Con đaman đámột loài phổ biếnchâu Phi.)
    • Nous avons observé un daman pendant notre safari. (Chúng tôi đã quan sát một con đaman trong chuyến safari của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "daman des rochers": đaman đá, loài đaman sốngcác vùng đồi đá.

    • Le daman des rochers est un excellent grimpeur. (Con đaman đámột tay leo trèo xuất sắc.)
  • "daman des arbres": đaman cây, loài đaman sống trên cây.

    • Le daman des arbres est plus petit que son cousin des rochers. (Con đaman cây nhỏ hơn người anh em họ sống trên đá của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hyracoidea (danh từ): Tên của bộ động vật đaman thuộc về (Bộ Đaman).
  • Procavia (danh từ): Tên chi của một số loài đaman.
Từ đồng nghĩa
  • Hyrax: Tên tiếng Anh thông dụng cho loài động vật này.
  • Coney: Một tên gọi cổ trong tiếng Anh, đôi khi được dùng để chỉ đaman.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "daman" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "daman".)

daman

Un daman se repose sur un rocher ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con đaman

Từ chứa "daman"