torse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thân mình (phần trên cơ thể): Chỉ phần thân trên của cơ thể người, từ cổ đến hông, không bao gồm đầu, cổ và tứ chi. Thường được dùng trong ngữ cảnh điêu khắc, hội họa, y học hoặc thể thao để mô tả hình thể.
- Tượng bán thân, tượng cụt tay: Trong nghệ thuật tạo hình, đặc biệt là điêu khắc, "torse" có thể chỉ một bức tượng chỉ có phần thân mình, không có đầu và chân tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sculpteur a modelé un torse musclé. (Nhà điêu khắc đã tạo hình một thân mình cơ bắp.)
- Elle fait des exercices pour renforcer son torse. (Cô ấy tập các bài tập để làm khỏe phần thân mình.)
- On a découvert un torse antique en marbre. (Người ta đã phát hiện một bức tượng bán thân cổ đại bằng đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "torse nu": để trần thân trên.
- Les hommes travaillaient, torse nu, sous le soleil. (Những người đàn ông làm việc, để trần thân mình dưới ánh mặt trời.)
- Trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu, "torse" được dùng để mô tả vị trí của các cơ quan nội tạng hoặc chấn thương.
- La balle l'a frappé au torse. (Viên đạn đã đánh trúng anh ta vào thân mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Torsader (động từ): bện, xoắn (dây, sợi).
- Torsion (danh từ giống cái): sự xoắn, sự vặn.
- Torseur (danh từ giống đực): một khái niệm vật lý (ngẫu lực).
Từ đồng nghĩa
- Poitrine (danh từ giống cái): ngực (thường nhấn mạnh phần ngực phía trước).
- Buste (danh từ giống đực): bán thân, phần thân trên (thường bao gồm cả đầu và ngực, phổ biến trong tượng chân dung).
- Corps (danh từ giống đực): cơ thể (nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ cơ thể).
Lưu ý
- "Torse" là một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (le torse, un beau torse).
- Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch là "thân mình", "thân trên", "phần thân" hoặc "tượng bán thân".
- xem tors