dation

Học thuật
Thân thiện
dation

Une dation en paiement permet de régler une dette en remettant un bien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự tặng: "dation" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động chuyển giao quyền sở hữu một tài sản từ người này sang người khác một cách tự nguyện không nhận lại một khoản tiền tương đương, thường trong một bối cảnh cụ thể được pháp luật quy định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dation d'un tableau à un musée est un acte généreux. (Việc tặng một bức tranh cho một bảo tàngmột hành động hào phóng.)
    • La procédure de dation en paiement permet de régler une dette. (Thủ tục dation en paiement cho phép thanh toán một món nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dation en paiement": một thủ tục phápđặc biệt, theo đó một con nợ có thể chuyển giao quyền sở hữu một tài sản (thường giá trị) cho chủ nợ để thanh toán một món nợ, thay vì trả bằng tiền mặt.
    • Il a eu recours à une dation en paiement pour rembourser la banque. (Anh ấy đã sử dụng thủ tục dation en paiement để hoàn trả ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Donation (n.f): món quà, vật tặng, sự quyên góp (nghĩa rộng phổ biến hơn, không nhất thiết mang tính phápchặt chẽ như "dation").
  • Cession (n.f): sự nhượng lại, sự chuyển nhượng (có thể bao gồm cả việc hoặc không nhận lại giá trị đối ứng).
Từ đồng nghĩa
  • Don (n.m): sự tặng, sự cho (gần nghĩa nhưng ít được dùng như một thuật ngữ pháp lý chuyên biệt).
  • Libéralité (n.f): sự ban tặng, của cho (thuật ngữ pháp lý rộng chỉ các hành vi cho không).
Lưu ý
  • Từ "dation" ít khi được sử dụng độc lập trong ngôn ngữ thông thường. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý, đặc biệttrong cụm từ cố định "dation en paiement".
dation

Une dation en paiement permet de régler une dette en remettant un bien.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự tặng