doter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trợ cấp; quyên tặng: Cung cấp tiền bạc, tài chính hoặc nguồn lực cho một tổ chức, cá nhân hoặc mục đích nào đó.
    • Trang bị: Cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó những công cụ, thiết bị hoặc đặc điểm cần thiết.
    • Phú cho, ban cho (nghĩa bóng): Trao tặng một cách tự nhiên những phẩm chất, tài năng hoặc đặc điểm tốt đẹp.
    • Cho của hồi môn (từ hiếm, nghĩa ít dùng): Cung cấp của hồi môn cho con gái khi lấy chồng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de doter ce nouveau programme de recherche. (Chính phủ đã quyết định trợ cấp cho chương trình nghiên cứu mới này.)
    • Armée dotée d'armes modernes. (Đội quân được trang bị vũ khí hiện đại.)
    • La nature l'a bien doté. (Tạo hóa đã phú cho anh ấy rất hậu.)
    • Doter sa fille. (Cho con gái của hồi môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien doté" (nghĩa bóng): Được ban cho nhiều tài năng, phẩm chất hoặc lợi thế.
    • C'est un orateur bien doté. (Đómột diễn giả được trời phú.)
  • "Doter une institution d'un statut": Trang bị cho một tổ chức một quy chế, vị thế pháp lý.
    • La loi a doté cette autorité de pouvoirs étendus. (Luật đã trang bị choquan quyền lực này những thẩm quyền rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Doté (tính từ): Được trang bị, được phú cho.
    • Un pays doté de riches ressources naturelles. (Một đất nước được phú cho nhiều tài nguyên thiên nhiên.)
  • Dotation (danh từ): Sự trợ cấp, tài trợ; ngân quỹ trợ cấp; của hồi môn.
    • La dotation annuelle d'une fondation. (Khoản tài trợ hàng năm của một quỹ từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Financer: Tài trợ, cấp vốn.
  • Équiper: Trang bị.
  • Pourvoir: Cung cấp, trang bị.
  • Accorder: Ban cho, cấp cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "doter" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être doté de tous les talents: Được phú cho đầy đủ mọi tài năng.
    • Ce jeune musicien semble être doté de tous les talents. (Nhạc trẻ này dường như được phú cho đầy đủ mọi tài năng.)
ngoại động từ
  1. trợ cấp; quyên trợ
  2. trang bị
    • Armée dotée d'armes modernes
      đội quân được trang bị vũ khí hiện đại
  3. (nghĩa bóng) phú cho
    • La nature l'a bien doté
      tạo vật phú cho anh ấy rất hậu
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cho của hồi môn
    • Doter sa fille
      cho con gái của hồi môn

Từ chứa "doter"

Từ có nhắc đến "doter"