dater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ghi ngày tháng vào: Hành động viết ngày tháng lên một tài liệu, một bức thư hoặc một vật thể để xác định thời điểm nó được tạo ra hoặc gửi đi.
- Xác định niên đại, định tuổi: Hành động xác định thời kỳ hoặc thời điểm mà một sự vật, sự kiện đã xảy ra hoặc được tạo ra.
Nội động từ:
- Bắt đầu có, bắt nguồn từ (một thời điểm trong quá khứ): Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thời điểm bắt đầu của một sự việc, cảm xúc hoặc tình trạng.
- Đã cũ, lỗi thời: Dùng để nói một vật (như quần áo, đồ đạc) hoặc một ý tưởng không còn hợp thời, đã có từ lâu.
- Đáng ghi nhớ (trong lịch sử): Dùng để chỉ một sự kiện có tầm quan trọng, đánh dấu một mốc đáng nhớ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- N'oublie pas de dater ton chèque. (Đừng quên ghi ngày vào tờ séc của anh.)
- Les archéologues ont réussi à dater ce vase du IIe siècle. (Các nhà khảo cổ đã thành công trong việc xác định niên đại chiếc bình này vào thế kỷ thứ II.)
Nội động từ:
- Notre amitié date du lycée. (Tình bạn của chúng tôi bắt đầu có từ thời trung học.)
- Ce modèle de téléphone date un peu. (Mẫu điện thoại này hơi cũ rồi.)
- La prise de la Bastille date dans l'histoire de France. (Việc chiếm ngục Bastille là một sự kiện đáng ghi nhớ trong lịch sử nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
À dater de / À partir de (Giới từ): Kể từ, bắt đầu từ (một mốc thời gian cụ thể).
- À dater de demain, les nouvelles règles seront appliquées. (Kể từ ngày mai, các quy định mới sẽ được áp dụng.)
Faire dater (Cụm động từ): Làm cho trở nên lỗi thời, làm lộ rõ sự lỗi thời.
- Cette coiffure te fait dater. (Kiểu tóc này làm trông anh cũ kỹ đi.)
Biến thể và từ gần giống
Datation (Danh từ giống cái): Sự xác định niên đại, phương pháp định tuổi.
- La datation au carbone 14. (Phương pháp xác định niên đại bằng carbon-14.)
Date (Danh từ giống cái): Ngày tháng.
- Quelle est la date d'aujourd'hui ? (Hôm nay là ngày bao nhiêu?)
Démodé (Tính từ): Lỗi mốt, lỗi thời (đồng nghĩa với nghĩa "cũ" của "dater").
- Remonter à (Động từ): Bắt nguồn từ, có từ (đồng nghĩa với nghĩa "bắt đầu có" của "dater").
Từ đồng nghĩa
- Inscrire la date (Cụm động từ): Ghi ngày tháng vào.
- Prendre source (Cụm động từ): Bắt nguồn từ.
- Être périmé (Cụm động từ): Đã hết hạn, lỗi thời (dùng cho đồ vật, ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dater de (Động từ + giới từ): Có từ, bắt đầu từ (một thời điểm).
- Ce château date du Moyen Âge. (Lâu đài này có từ thời Trung Cổ.)
Ne pas dater d'hier (Thành ngữ): Không phải mới có đây, đã có từ lâu (thường chỉ một vấn đề tiêu cực).
- Leurs conflits ne datent pas d'hier. (Những mâu thuẫn của họ đã có từ lâu rồi.)
Thành ngữ liên quan
- Ça ne date pas d'hier (Thành ngữ): Chuyện đó đã lâu lắm rồi, không phải mới xảy ra.
- Son talent de peintre, ça ne date pas d'hier. (Tài năng hội họa của anh ấy đã có từ lâu lắm rồi.)
ngoại động từ
- ghi ngày tháng vào
- Dater une lettreghi ngày tháng vào bức thư
nội động từ
- bắt đầu có
- Sa haine date de loinmối căm thù của hắn bắt đầu có từ lâu
- cũ rồi
- C'est une robe qui dateđó là một chiếc áo dài cũ rồi
- đáng ghi nhớ
- Evénement qui date dans l'histoiresự việc đáng ghi nhớ trong lịch sử
- à dater dekể từ, bắt đầu từ