dawdle
/'dɔ:dl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Làm việc gì một cách chậm chạp, kéo dài một cách không cần thiết: Hành động cố ý kéo dài thời gian để làm một việc gì đó, thường do thiếu tập trung hoặc muốn trì hoãn.
- Đi lại một cách chậm rãi, la cà: Di chuyển một cách thiếu mục đích và chậm chạp, thường vòng vo không muốn đến đích.
Ngoại động từ:
- Lãng phí (thời gian) một cách vô ích: Sử dụng thời gian một cách không hiệu quả, kéo dài một hoạt động mà không đạt được tiến triển.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- If you continue to dawdle, we will be late for the movie. (Nếu con cứ tiếp tục lề mề như vậy, chúng ta sẽ bị trễ buổi xem phim.)
- She dawdled along the path, looking at the flowers. (Cô ấy thong thả dạo bước trên lối đi, ngắm nhìn những bông hoa.)
Ngoại động từ:
- He dawdled away the whole afternoon instead of studying. (Cậu ta đã lãng phí cả buổi chiều thay vì học bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dawdle over something": làm một việc gì đó một cách chậm chạp, tỉ mỉ quá mức cần thiết.
- He dawdled over his breakfast, reading the newspaper. (Anh ấy ăn sáng một cách chậm rãi, vừa ăn vừa đọc báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Dawdler (danh từ): người hay chậm chạp, lề mề.
- Hurry up, don't be such a dawdler! (Nhanh lên, đừng có mà lề mề thế!)
Từ đồng nghĩa
- Dilly-dally (nội động từ): lưỡng lự, chần chừ, hành động một cách thiếu quyết đoán và chậm chạp.
- Linger (nội động từ): la cà, nán lại (ở một nơi nào đó lâu hơn dự định).
- Procrastinate (nội động từ): trì hoãn, để việc lại sau.
Từ trái nghĩa
- Hurry (động từ): vội vàng, khẩn trương.
- Rush (động từ): lao nhanh, làm gấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dawdle along: đi một cách chậm rãi, thong thả.
- The tourists dawdled along the ancient street. (Những du khách thong thả dạo bước trên con phố cổ.)
Dawdle away (something): lãng phí (thời gian, cơ hội...).
- You shouldn't dawdle away your youth. (Bạn không nên lãng phí tuổi trẻ của mình.)
ngoại động từ
- lãng phí (thời gian)
- to dawdle away one's timelãng phí thời gian
nội động từ
- lêu lỏng, đi nhởn, la cà lãng phí thời gian
- làm chậm chạp, đà đẫn, lần nữa, dây dưa