dawdle

/'dɔ:dl/
ngoại động từ
  1. lãng phí (thời gian)
    • to dawdle away one's time
      lãng phí thời gian
nội động từ
  1. lêu lỏng, đi nhởn, la cà lãng phí thời gian
  2. làm chậm chạp, đà đẫn, lần nữa, dây dưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dawdle"

Từ có nhắc đến "dawdle"

dawdle
A child tends to dawdle on the way home from school.