dawes

dawes

William Dawes rode through the night to warn the countryside.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dawes một họ (tên gia đình) trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người cụ thể trong lịch sử. Trong ngữ cảnh phổ biến nhất, "Dawes" đề cập đến William Dawes (1745-1799), một người yêu nước Mỹ đã cùng Paul Revere cưỡi ngựa cảnh báo rằng quân Anh đang tiến vào Lexington Concord trong cuộc Cách mạng Mỹ.

dụ sử dụng
  • (William Dawes một người yêu nước Mỹ đã đóng vai trò quan trọng trong việc cảnh báo những người thực dân.)
  • (Dawes đã cưỡi ngựa cùng Paul Revere vào đêm ngày 18 tháng 4 năm 1775.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dawes" có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc sách giáo khoa về Cách mạng Mỹ, thường được nhắc đến cùng với Paul Revere.
  • (Kế hoạch Dawes) một thuật ngữ kinh tế khác, đề cập đến một kế hoạch tái thiết nước Đức sau Thế chiến I, do Charles G. Dawes đề xuất.
Biến thể từ gần giống
  • Dawes một họ không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, tên "William Dawes" có thể được viết tắt W. Dawes trong các tài liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Dawes" một danh từ riêng chỉ người. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể được thay thế bằng cụm từ người yêu nước Mỹ (American patriot) hoặc người đưa tin (messenger).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Dawes" từ này danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Dawes". Trong lịch sử, cụm từ "Dawes and Revere" đôi khi được dùng để chỉ sự hợp tác trong các nhiệm vụ cảnh báo quan trọng.