das

das

A small dassie suns itself on a rocky outcrop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật móng guốc nhỏ: "das" dùng để chỉ bất kỳ loài động vật móng guốc nhỏ nào thuộc họ Procaviidae, sốngchâu Phi châu Á. Chúng răng cửa giống loài gặm nhấm bàn chân ngón giống móng guốc.
    • Còn gọi là: loài này thường được gọi là "con chuột chũi đá" hoặc "con lợn đá" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The das is a small, furry mammal that lives in rocky areas. (Con das một loài động vật nhỏ, lông, sốngcác khu vực nhiều đá.)
    • Dasses are known for their social behavior and loud calls. (Các con das được biết đến với hành vi xã hội tiếng kêu to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "das" trong ngữ cảnh khoa học: từ này thường được dùng trong sinh học hoặc động vật học để chỉ loài động vật cụ thể.

    • The das belongs to the order Hyracoidea. (Con das thuộc bộ Hyracoidea.)
  • "rock das": một tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh môi trường sống trên đá.

    • The rock das is commonly found in the mountains of East Africa. (Con rock das thường được tìm thấyvùng núi Đông Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dassie (danh từ): biến thể của "das", thường dùng trong tiếng Anh Nam Phi.
    • The dassie is a popular animal in South African wildlife. (Con dassie một loài động vật phổ biến trong động vật hoang dã Nam Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyrax: tên khoa học chính thức của loài này.

    • The hyrax is a relative of the elephant. (Con hyrax họ hàng của voi.)
  • Rock rabbit: tên gọi thông tục, do hình dáng giống thỏ.

    • The rock rabbit lives in crevices of rocks. (Con rock rabbit sống trong các khe đá.)
Các cụm từ liên quan
  • "das" (không phrasal verbs): từ này không phrasal verbs danh từ chỉ động vật.
Thành ngữ liên quan
  • "as busy as a das": so sánh với sự nhanh nhẹn của loài das.
    • She is as busy as a das, always moving around. ( ấy bận rộn như một con das, luôn di chuyển xung quanh.)