des

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diethylstilbestrol (DES): Một loại hormone tổng hợp không phải steroid, tính chất giống estrogen. Ban đầu được sử dụng trong y học để điều trị các vấn đề kinh nguyệt, nhưng sau đó bị phát hiện liên quan đến ung thư âm đạocon gái của những phụ nữ đã dùng thuốc này khi mang thai.
    • Chất bổ sung estrogen: DES cũng được dùng làm chất kích thích tăng trưởng trong thức ăn chăn nuôi gia súc gia cầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The use of des in pregnant women was banned due to its harmful effects. (Việc sử dụng des ở phụ nữ mang thai đã bị cấm do tác hại của .)
    • Farmers sometimes added des to livestock feed to promote growth. (Nông dân đôi khi thêm des vào thức ăn chăn nuôi để thúc đẩy tăng trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DES exposure": tiếp xúc với DES, thường dùng để chỉ những người từng tiếp xúc với chất này trong tử cung.

    • Women with a history of DES exposure are advised to have regular health check-ups. (Phụ nữ tiền sử tiếp xúc với DES được khuyên nên kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
  • "DES daughters": con gái của những phụ nữ đã dùng DES khi mang thai, nguy cao mắc các bệnh liên quan đến sinh sản.

    • DES daughters face an increased risk of certain cancers. (Con gái của những phụ nữ dùng DES đối mặt với nguy cao hơn mắc một số loại ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Diethylstilbestrol (n): tên đầy đủ của DES.
    • Diethylstilbestrol is a synthetic estrogen. (Diethylstilbestrol một loại estrogen tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Synthetic estrogen: estrogen tổng hợp (mô tả chức năng của DES).
  • Hormone therapy: liệu pháp hormone (trong bối cảnh y học, DES từng được dùng như một liệu pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "des")
Thành ngữ liên quan
  • "DES legacy": di sản của DES, ám chỉ những hậu quả y tế lâu dài từ việc sử dụng chất này.
    • The DES legacy continues to affect generations of women. (Di sản của DES tiếp tục ảnh hưởng đến nhiều thế hệ phụ nữ.)