dowse
/daus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Dội nước, tưới nước ướt đẫm: Hành động đổ hoặc phun một lượng lớn chất lỏng, thường là nước, lên một vật gì đó.
- Tìm (nước hoặc khoáng sản) bằng que thăm dò: Một kỹ thuật truyền thống sử dụng một chiếc que hình chữ Y hoặc con lắc để xác định vị trí của nước ngầm, mạch mỏ hoặc các vật thể bị chôn vùi.
Động từ (nội động từ):
- Thực hành việc tìm kiếm bằng que thăm dò: Hành động sử dụng que dowsing để tìm kiếm.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ - nghĩa dội nước):
- The firefighters dowsed the flames with water. (Lính cứu hỏa dội nước dập tắt ngọn lửa.)
- He dowsed his head under the cold tap to cool down. (Anh ấy dội nước lạnh từ vòi lên đầu để hạ nhiệt.)
Động từ (ngoại động từ - nghĩa tìm kiếm):
- Some people claim they can dowse for water using just a pair of metal rods. (Một số người tuyên bố họ có thể tìm nước chỉ bằng một cặp que kim loại.)
Động từ (nội động từ):
- The old farmer would often dowse in the fields before deciding where to dig a well. (Người nông dân già thường đi tìm mạch nước trên cánh đồng trước khi quyết định đào giếng ở đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dowse for something": tìm kiếm thứ gì đó bằng phương pháp dowsing.
- They hired a man to dowse for gold on their property. (Họ thuê một người đàn ông đến tìm vàng trên mảnh đất của họ bằng que thăm dò.)
Biến thể và từ gần giống
Dowsing rod (danh từ): que thăm dò, que tìm mạch nước (còn gọi là divining rod).
- He held the dowsing rod loosely as he walked across the field. (Anh ấy cầm lỏng chiếc que thăm dò khi đi ngang qua cánh đồng.)
Dowser (danh từ): người tìm mạch nước/khoáng sản bằng que thăm dò.
- The dowser claimed the rod twitched strongly over this spot. (Người thợ tìm mạch nước tuyên bố chiếc que giật mạnh ở ngay vị trí này.)
Từ đồng nghĩa
- Drench: làm ướt sũng, thấm đẫm (nghĩa dội nước).
- Souse: nhúng, tẩm ướt, dội nước (nghĩa dội nước).
- Divine: đoán, tìm bằng cảm giác hoặc phương pháp thần bí (nghĩa tìm kiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dowse down: dội nước mạnh để làm sạch hoặc dập tắt.
- We had to dowse down the patio to remove all the mud. (Chúng tôi phải dội nước mạnh lên sân để rửa sạch hết bùn đất.)
ngoại động từ, (như) douse
nội động từ
- tìm mạch nước, tìm mạch mỏ (bằng que thăm dò mạch)