dowse

/daus/
ngoại động từ, (như) douse
nội động từ
  1. tìm mạch nước, tìm mạch mỏ (bằng que thăm dò mạch)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dowse"