day book

day book

The officer writes the details in the day book at the station.

Định nghĩa

Danh từ: Sổ nhật ký hàng ngày, đặc biệt sổ ghi chép các sự kiện (như các vụ bắt giữ) tại một đồn cảnh sát.

dụ sử dụng
  • (Viên cảnh sát đã ghi lại vụ việc vào sổ nhật ký.)
  • (Mọi vụ bắt giữ phải được nhập vào sổ nhật ký ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Day book" có thể được dùng trong các ngữ cảnh hành chính, tư pháp hoặc quân sự để chỉ sổ ghi chép các sự kiện theo trình tự thời gian trong ngày.
    • The sergeant reviewed the day book to check for any missing reports. (Trung sĩ đã xem lại sổ nhật ký để kiểm tra xem báo cáo nào bị thiếu không.)
Biến thể từ gần giống
  • Logbook (n): sổ ghi chép hành trình (thường dùng cho tàu biển, máy bay).
    • The captain signed the logbook after the voyage. (Thuyền trưởng đã vào sổ ghi chép hành trình sau chuyến đi.)
  • Journal (n): nhật ký (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cá nhân chuyên nghiệp).
    • She kept a journal of her daily activities. ( ấy đã giữ một cuốn nhật ký về các hoạt động hàng ngày của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Daily record: bản ghi chép hàng ngày.
  • Register: sổ đăng ký, sổ ghi chép chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enter into the day book: ghi vào sổ nhật ký.
    • The dispatcher entered the call into the day book. (Người điều phối đã ghi cuộc gọi vào sổ nhật ký.)
  • Check the day book: kiểm tra sổ nhật ký.
    • The detective checked the day book for any suspicious activity. (Thám tử đã kiểm tra sổ nhật ký để tìm bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the day book: được ghi lại trong sổ nhật ký.
    • Every incident is in the day book for future reference. (Mọi vụ việc đều được ghi trong sổ nhật ký để tham khảo sau này.)