dead weight

dead weight

A firefighter carries a heavy piece of equipment that is a dead weight.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được)
1. Trọng lượng chết: Khối lượng nặng bất động, thường dùng để chỉ vật nặng không khả năng tự di chuyển.
- dụ: The workers had to move the dead weight of the broken machinery. (Các công nhân phải di chuyển trọng lượng chết của cỗ máy hỏng.)

  1. Gánh nặng, vậtdụng: Một thứ hoặc người gây cản trở, làm chậm tiến độ, hoặc không đóng góp hữu ích.
    • dụ: His laziness made him a dead weight on the team. (Sự lười biếng của anh ấy khiến anh ấy trở thành gánh nặng cho đội.)
dụ sử dụng
  • (Đồ nội thất chỉ trọng lượng chết trong phòng kho.)
  • ( ấy cảm thấy mình như gánh nặng trong dự án, không thể đóng góp .)
  • (Công ty phải sa thải một số nhân viên bị coi gánh nặng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "To be a dead weight on someone": Trở thành gánh nặng cho ai đó.

    • His constant complaints are a dead weight on our morale. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy gánh nặng cho tinh thần của chúng tôi.)
  • "To carry dead weight": Mang vác gánh nặng vô ích.

    • The manager is tired of carrying dead weight in the department. (Người quản lý mệt mỏi phải mang vác gánh nặng trong bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Deadweight (danh từ, viết liền): Trọng lượng chết (trong kỹ thuật, hàng hải).

    • The ship's deadweight capacity is 10,000 tons. (Sức chứa trọng lượng chết của tàu 10.000 tấn.)
  • Dead-weight (tính từ): Liên quan đến trọng lượng chết hoặc gánh nặng.

    • The dead-weight cost of the project was too high. (Chi phí trọng lượng chết của dự án quá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Burden: Gánh nặng (về thể chất hoặc tinh thần).

    • The debt became a burden for the family. (Khoản nợ trở thành gánh nặng cho gia đình.)
  • Encumbrance: Vật cản trở, gánh nặng.

    • The old equipment was an encumbrance to the workflow. (Thiết bị vật cản trở cho quy trình làm việc.)
  • Liability: Trách nhiệm pháp , nhưng cũng có nghĩa gánh nặng.

    • His lack of skills made him a liability to the team. (Thiếu kỹ năng khiến anh ấy trở thành gánh nặng cho đội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ:
- "To weigh down": Làm nặng thêm, đè nặng.
- The responsibilities weighed him down like dead weight. (Những trách nhiệm đè nặng lên anh ấy như gánh nặng chết.)

Thành ngữ liên quan
  • "A millstone around one's neck": Gánh nặng lớn, tương tự "dead weight".

    • That failing business is a millstone around his neck. (Công việc kinh doanh thất bại đó gánh nặng quanh cổ anh ấy.)
  • "To be a drag": Làm chậm, gây cản trở.

    • She is a drag on the team's progress. ( ấy vật cản cho tiến độ của đội.)