debt
/det/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản nợ: Một khoản tiền hoặc tài sản mà một người hoặc tổ chức phải trả cho người khác do đã vay mượn trước đó.
- Nghĩa vụ phải trả: Một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm phải hoàn trả, đền đáp một điều gì đó, không chỉ là tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took out a loan to pay off his old debt. (Anh ấy vay một khoản mới để trả hết khoản nợ cũ.)
- The company has a large debt to the bank. (Công ty có một khoản nợ lớn với ngân hàng.)
- I owe you a debt of gratitude for your help. (Tôi mắc một món nợ ân tình vì sự giúp đỡ của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in debt": đang mắc nợ, đang có nợ.
- Many students are in debt after graduating. (Nhiều sinh viên mắc nợ sau khi tốt nghiệp.)
"To be in somebody's debt": mắc nợ ai, chịu ơn ai (theo nghĩa bóng).
- We are in your debt for saving our child. (Chúng tôi mắc nợ anh vì đã cứu con chúng tôi.)
"To pay one's debt to society": trả nợ cho xã hội (thường chỉ việc chấp hành hình phạt tù).
- After serving his sentence, he felt he had paid his debt to society. (Sau khi mãn hạn tù, anh ta cảm thấy mình đã trả xong nợ cho xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Debtor (n): con nợ, người mắc nợ.
- The debtor promised to repay the money next month. (Người mắc nợ hứa sẽ trả tiền vào tháng tới.)
Indebted (adj): mắc nợ, mang ơn.
- I am deeply indebted to my teacher for her guidance. (Tôi vô cùng mang ơn giáo viên của mình vì sự hướng dẫn của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Loan (n): khoản vay (thường chỉ hành động cho vay hoặc khoản tiền được vay).
- Obligation (n): nghĩa vụ, bổn phận phải hoàn thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "debt")
Thành ngữ liên quan
A debt of honour: món nợ danh dự (khoản nợ không có giấy tờ ràng buộc pháp lý nhưng phải trả vì danh dự).
- He considered the bet a debt of honour and paid it immediately. (Anh ta coi vụ cá cược đó là một món nợ danh dự và trả ngay lập tức.)
To pay one's debt to nature: chết, trả nợ đời.
- The old man peacefully paid his debt to nature. (Ông lão đã thanh thản trả nợ đời.)
Bad debt: nợ xấu, khoản nợ khó đòi hoặc không thể thu hồi.
- The bank had to write off millions in bad debts. (Ngân hàng buộc phải xóa sổ hàng triệu nợ xấu.)
danh từ
- nợ
Idioms
- a bad debtmón nợ không hy vọng được trả
- to be in debtmang công mắc nợ
- to be in somebody's debtmắc nợ ai
- to be deep (deeply) in debtnợ ngập đầu
- to be out of debttrả hết nợ
- to fall (gets, run) into debt
- to incur a debt
- to run in debtmắc nợ
- he that dies, pays all debts(tục ngữ) chết là hết nợ
- a debt of honournợ danh dự
- a debt of gratitudechịu ơn ai
- debt of naturesự chết
- to pay one's debt to naturechết, trả nợ đời