debut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xuất hiện lần đầu trước công chúng: Chỉ sự kiện một người, một nhóm hoặc một tác phẩm lần đầu tiên được giới thiệu, trình diễn hoặc ra mắt trước công chúng.
- Sự ra mắt, sự khởi đầu một điều mới: Chỉ sự bắt đầu hoặc lần đầu tiên một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng được công bố.
Động từ:
- Ra mắt, xuất hiện lần đầu: Hành động của một người hoặc nhóm lần đầu tiên biểu diễn, thi đấu hoặc xuất hiện trước công chúng trong một vai trò chuyên nghiệp.
- Trình làng, giới thiệu lần đầu: Hành động lần đầu tiên công bố, biểu diễn hoặc phát hành một tác phẩm, sản phẩm mới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The singer's debut was a huge success. (Buổi ra mắt của ca sĩ đó là một thành công lớn.)
- The company celebrated the debut of its latest smartphone. (Công ty ăn mừng sự ra mắt của mẫu điện thoại thông minh mới nhất của họ.)
Động từ:
- The young actress will debut in a major film this summer. (Nữ diễn viên trẻ sẽ ra mắt trong một bộ phim lớn vào mùa hè này.)
- The fashion house debuted its autumn collection at Paris Fashion Week. (Nhà mốt đã trình làng bộ sưu tập thu của họ tại Tuần lễ Thời trang Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make one's debut": Thực hiện màn ra mắt, lần đầu xuất hiện.
- She made her professional debut at the age of sixteen. (Cô ấy đã có màn ra mắt chuyên nghiệp ở tuổi mười sáu.)
"Debut album/novel/performance": Album/tiểu thuyết/màn trình diễn đầu tay.
- His debut novel won several literary awards. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của ông đã giành được một số giải thưởng văn học.)
Biến thể và từ gần giống
- Debutante (n): Thiếu nữ ra mắt xã hội (trong các buổi dạ hội truyền thống); người lần đầu ra mắt.
- Debutant (n): Nam giới lần đầu ra mắt (ít phổ biến hơn "debutante").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: premiere (buổi ra mắt, công chiếu lần đầu), introduction (sự giới thiệu), launch (sự ra mắt, phóng thích).
- Động từ: premiere (công chiếu lần đầu), launch (ra mắt, phóng thích), introduce (giới thiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
Noun
- sự bắt đầu một điều mới
- they looked forward to the debut of their new product linehọ mong chờ sự xuất hiện của dòng sản phăm mới
- sự trình diễn lần đầu
Verb
- xuất hiện lần đầu trước công chúng
- The band debuts a new song or two each monthBan nhạc sẽ biễu diễn lần đầu bài hát mới hoặc hai lần mỗi tháng
- làm ai đó biểu diễn
- This young soprano debuts next month at the Metropolitan OperaGiọng nữ cao trẻ sẽ biểu diễn vào tháng tới tại rạp Metropolitan Opera