quantitative
/'kwɔntitətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) lượng, (thuộc) số lượng: Liên quan đến số lượng, mức độ hoặc khối lượng của một cái gì đó, thay vì chất lượng hay đặc tính của nó.
- Định lượng: Liên quan đến việc đo lường hoặc thể hiện bằng các con số và dữ liệu có thể đếm được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The research uses both qualitative and quantitative methods. (Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng.)
- There has been a quantitative increase in student enrollment this year. (Đã có sự gia tăng về số lượng trong việc tuyển sinh sinh viên năm nay.)
- Quantitative analysis is essential in chemistry. (Phân tích định lượng là rất cần thiết trong hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu khoa học: "quantitative" thường mô tả các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu số.
- The study relies on quantitative data from surveys. (Nghiên cứu dựa vào dữ liệu định lượng từ các cuộc khảo sát.)
- Trong ngôn ngữ học: "quantitative verse" chỉ thể thơ dựa trên độ dài ngắn của âm tiết.
- Classical Greek poetry is known for its quantitative meter. (Thơ ca Hy Lạp cổ điển nổi tiếng với nhịp điệu định lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quantity (n): Số lượng.
- A large quantity of information was collected. (Một số lượng lớn thông tin đã được thu thập.)
- Quantify (v): Định lượng, đo lường bằng số.
- It is difficult to quantify the exact benefits. (Rất khó để định lượng chính xác những lợi ích.)
Từ đồng nghĩa
- Numerical: (Thuộc) số, bằng số.
- Measurable: Có thể đo lường được.
Từ trái nghĩa
- Qualitative: (Thuộc) chất, định tính.
tính từ
- (thuộc) lượng, (thuộc) số lượng
- quantitative changebiến đổi về lượng
- định lượng
- quantitative analysis(hoá học) phân tích định lượng