deconsecrate

/di:'kɔnsikreit/
Học thuật
Thân thiện
deconsecrate

The priest performed a ceremony to deconsecrate the old chapel.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Hoàn tục; đem dùng vào việc thế tục: Hành động tước bỏ tính chất linh thiêng, thánh hóa của một nơi chốn (như nhà thờ, đền thờ) hoặc một vật thể, cho phép được sử dụng vào các mục đích thông thường, không còn mang ý nghĩa tôn giáo nữa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The old church was deconsecrated before being turned into a community library. (Nhà thờ đã được hoàn tục trước khi được chuyển đổi thành thư viện cộng đồng.)
    • They decided to deconsecrate the land so it could be sold for commercial development. (Họ quyết định hoàn tục mảnh đất để có thể bán cho việc phát triển thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deconsecrate a building": hoàn tục một tòa nhà.
    • After the congregation moved, the diocese had to formally deconsecrate the building. (Sau khi giáo đoàn chuyển đi, giáo phận phải chính thức hoàn tục tòa nhà.)
  • "a deconsecrated space": một không gian đã được hoàn tục.
    • The art exhibition was held in a deconsecrated chapel. (Triển lãm nghệ thuật được tổ chức trong một nhà nguyện đã được hoàn tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Deconsecration (danh từ): sự hoàn tục.
    • The deconsecration ceremony was a solemn event. (Buổi lễ hoàn tục một sự kiện trang nghiêm.)
  • Secularize (động từ): thế tục hóa (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho tổ chức, giáo dục, không chỉ địa điểm).
    • The government moved to secularize the education system. (Chính phủ tiến hành thế tục hóa hệ thống giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Desanctify: tước bỏ tính chất thánh thiện.
  • Decommission (trong ngữ cảnh cụ thể): ngừng sử dụng một cơ sở (thường dùng cho tàu , nhà máy, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
  • Consecrate: cung hiến, làm lễ thánh hóa.
  • Sanctify: thánh hóa.
  • Bless: ban phước, làm phép.
deconsecrate

The priest performed a ceremony to deconsecrate the old chapel.

ngoại động từ
  1. hoàn tục; đem dùng vào việc thế tục (nhà thờ, tài sản của nhà chung...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "deconsecrate"