decora

/di'dɔ:rəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn: Chỉ hành vi, cử chỉ phù hợp với các chuẩn mực xã hội, thể hiện sự tôn trọng nghiêm túc.
    • Sự lịch sự, sự lịch thiệp: Chỉ phép xã giao, cách cư xử nhã nhặn văn hóa trong các tình huống giao tiếp.
    • Nghi lễ, nghi thức: Chỉ các quy tắc, thủ tục chính thức được quy định cho một dịp hoặc một môi trường cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Maintaining decorum in a courtroom is essential. (Duy trì sự đúng mực trong phòng xử án điều cần thiết.)
    • She acted with great decorum throughout the formal dinner. ( ấy cư xử rất lịch thiệp trong suốt bữa tối trang trọng.)
    • The ceremony was conducted with all due decorum. (Buổi lễ được tiến hành với đầy đủ các nghi thức cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe decorum": tuân thủ các quy tắc ứng xử, giữ đúng mực.

    • Diplomats are expected to observe strict decorum. (Các nhà ngoại giao được kỳ vọng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử.)
  • "a breach of decorum": sự vi phạm các quy tắc ứng xử, hành vi bất lịch sự.

    • Laughing loudly during the speech was considered a breach of decorum. (Cười to trong buổi phát biểu được coi một hành vi bất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Decorous (tính từ): đúng mực, đoan trang, lịch sự.

    • Her decorous behavior impressed the guests. (Cách cư xử đúng mực của ấy đã gây ấn tượng với các vị khách.)
  • Indecorum (danh từ): sự không đúng mực, sự bất lịch sự (trái nghĩa).

    • His indecorum at the meeting was noted by everyone. (Sự bất lịch sự của anh ta trong cuộc họp đã được mọi người ghi nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Propriety: sự đúng đắn, phép lịch sự.
  • Etiquette: nghi thức, quy tắc xã giao.
  • Dignity: phẩm giá, sự trang nghiêm.
Thành ngữ liên quan
  • "With decorum": một cách đúng mực, lịch sự.
    • He accepted the criticism with decorum. (Anh ấy đã chấp nhận lời chỉ trích một cách rất đúng mực.)
danh từ, số nhiều decorums, decora
  1. sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp
    • a breach of decorum
      sự bất lịch sự; sự không đứng đắn
  2. nghi lễ, nghi thức