decorate

/'dekəreit/
ngoại động từ
  1. trang hoàng, trang trí
  2. tặng thưởng huy chương, tặng thưởng huân chương; gắn huy chương (cho ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "decorate"

Từ có nhắc đến "decorate"

decorate
She will decorate the Christmas tree with colorful ornaments and lights.