adorn

/ə'dɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
adorn

The host adorned the table with a vase of fresh flowers.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trang trí, tô điểm: Hành động làm cho một người, một vật hoặc một nơi chốn trở nên đẹp hơn, hấp dẫn hơn bằng cách thêm vào những đồ trang trí, phụ kiện hoặc chi tiết đẹp mắt.
    • Làm tăng thêm vẻ đẹp, làm nổi bật: "Adorn" còn có thể chỉ việc một thứ đó tự làm tăng thêm vẻ đẹp hoặc sự trang trọng cho một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She likes to adorn her hair with a simple flower. ( ấy thích tô điểm mái tóc bằng một bông hoa giản dị.)
    • The walls were adorned with beautiful paintings. (Những bức tường được trang trí bằng các bức tranh đẹp.)
    • The simple necklace adorned her neck perfectly. (Chiếc vòng cổ đơn giản đã tô điểm cho cổ ấy một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adorn oneself with something": tự trang điểm, làm đẹp bản thân bằng thứ đó.

    • For the festival, she adorned herself with traditional silver jewelry. (Để chuẩn bị cho lễ hội, ấy đã trang điểm bản thân bằng đồ trang sức bạc truyền thống.)
  • "to be adorned with something": được trang hoàng, tô điểm bằng thứ đó (dạng bị động).

    • The hall was adorned with flags and banners for the ceremony. (Hội trường được trang hoàng bằng cờ biểu ngữ cho buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Adornment (danh từ): đồ trang trí, sự tô điểm.
    • The only adornment in the room was a single vase. (Đồ trang trí duy nhất trong phòng một chiếc bình hoa.)
  • Adorner (danh từ, ít dùng): người trang trí, vật dùng để trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Decorate: trang trí, trang hoàng (nhấn mạnh vào việc thêm đồ vật để làm đẹp không gian).
  • Embellish: tô điểm, thêm thắt chi tiết trang trí (đôi khi có thể hàm ý thêm vào những chi tiết không thật).
  • Beautify: làm đẹp, tô điểm (nhấn mạnh kết quảtrở nên đẹp hơn).
  • Ornament: trang trí, làm đồ trang trí (thường dùng như danh từ chỉ đồ trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "adorn")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "adorn")

adorn

The host adorned the table with a vase of fresh flowers.

ngoại động từ
  1. tô điểm, trang điểm; trang trí, trang hoàng
    • to adorn oneself with jewels
      trang điểm bằng châu ngọc
    • to adorn a room with flowers
      trang trí căn buồng bằng hoa