dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
deep
Words Mentioning "deep"
đậm
ân nghĩa
ân tình
ấn tượng
ẩn ý
đa tạ
đau lòng
bẫm
bao nhiêu
bập
biến đổi
biết ơn
biểu lộ
bừa
căm gan
căm giận
cằn cỗi
cần xé
cao thâm
ca trù
cày
Chăm
chanh cốm
chiêng
chìm
chìm nghỉm
cồng
da diết
dày
Duy Tân
giấc tiên
giếng khơi
hậu tạ
hoắm
đi sâu
ít nói
kính cẩn
lam
Lào Cai
lõm
múa rối
Mường
nặng lòng
nết
nghĩa cử
nghịt
ngòm
nhớ tiếc
nõ
nông
nồng nàn
nông sờ
nồng đượm
ồ ồ
phập
quần áo
sâu
sâu hoắm
sâu kín
sâu lắng
sâu nặng
sâu rộng
sâu sát
sâu thẳm
sâu xa
say sưa
sục
sù sụ
thẳm
thắm
thâm
thâm thùng
thâm tình
thâm trầm
tiến thoái
trầm
trống cơm
truyền thống
tun hút
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...