dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

deep

Words Mentioning "deep"

đậm
ân nghĩa
ân tình
ấn tượng
ẩn ý
đa tạ
đau lòng
bẫm
bao nhiêu
bập
biến đổi
biết ơn
biểu lộ
bừa
căm gan
căm giận
cằn cỗi
cần xé
cao thâm
ca trù
cày
Chăm
chanh cốm
chiêng
chìm
chìm nghỉm
cồng
da diết
dày
Duy Tân
giấc tiên
giếng khơi
hậu tạ
hoắm
đi sâu
ít nói
kính cẩn
lam
Lào Cai
lõm
múa rối
Mường
nặng lòng
nết
nghĩa cử
nghịt
ngòm
nhớ tiếc
nõ
nông
nồng nàn
nông sờ
nồng đượm
ồ ồ
phập
quần áo
sâu
sâu hoắm
sâu kín
sâu lắng
sâu nặng
sâu rộng
sâu sát
sâu thẳm
sâu xa
say sưa
sục
sù sụ
thẳm
thắm
thâm
thâm thùng
thâm tình
thâm trầm
tiến thoái
trầm
trống cơm
truyền thống
tun hút
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...