definite

/'definit/
Học thuật
Thân thiện
definite

The wedding date is now definite.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xác định, định : Chỉ điều đó đã được xác định một cách chắc chắn, không còn nghi ngờ hoặc thay đổi.
    • Rõ ràng, dứt khoát: Chỉ điều đó được thể hiện hoặc hiểu một cách minh bạch, không mơ hồ.
    • (Ngôn ngữ học) Hạn định: Trong ngữ pháp, dùng để chỉ từ loại xác định danh từ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We need a definite answer by tomorrow. (Chúng tôi cần một câu trả lời rõ ràng/dứt khoát trước ngày mai.)
    • The meeting is set for a definite time: 3 PM. (Cuộc họp được ấn định vào một thời gian xác định: 3 giờ chiều.)
    • There has been a definite improvement in her health. (Đã một sự cải thiện rõ rệt trong sức khỏe của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Definite article": Mạo từ xác định (trong tiếng Anh "the").

    • "The" is the definite article in English. ("The" mạo từ xác định trong tiếng Anh.)
  • "To be definite about something": Chắc chắn, dứt khoát về điều .

    • She was very definite about her decision to leave. ( ấy rất dứt khoát về quyết định rời đi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Definitely (phó từ): Một cách chắc chắn, nhất định.

    • I will definitely be there. (Tôi chắc chắn sẽ có mặtđó.)
  • Definiteness (danh từ): Tính xác định, tính rõ ràng.

    • The definiteness of his instructions helped us finish quickly. (Tính rõ ràng trong chỉ dẫn của anh ấy đã giúp chúng tôi hoàn thành nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Certain: Chắc chắn, nhất định.
  • Clear: Rõ ràng, minh bạch.
  • Specific: Cụ thể, đặc thù.
Từ trái nghĩa
  • Indefinite: Không xác định, mơ hồ.
  • Unclear: Không rõ ràng.
  • Vague: Mập mờ, chung chung.
definite

The wedding date is now definite.

tính từ
  1. xác đinh, định
    • a definite time
      thời điểm xác định
  2. rõ ràng
    • a definite answer
      câu trả lời rõ ràng
  3. (ngôn ngữ học) hạn định
    • definite article
      mạo từ hạn định