definite

/'definit/
tính từ
  1. xác đinh, định
    • a definite time
      thời điểm xác định
  2. rõ ràng
    • a definite answer
      câu trả lời rõ ràng
  3. (ngôn ngữ học) hạn định
    • definite article
      mạo từ hạn định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "definite"

definite
The wedding date is now definite.