decided

/di'saidid/
Học thuật
Thân thiện
decided

She noticed a decided improvement in her test scores.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được quyết định, đã được giải quyết: Chỉ một vấn đề, tình huống, hoặc kết quả đã sự lựa chọn hoặc kết luận cuối cùng.
    • Kiên quyết, dứt khoát, không do dự: Miêu tả thái độ, ý chí hoặc hành động rõ ràng, chắc chắn, không thay đổi.
    • Rõ rệt, rõ ràng, không thể chối cãi: Miêu tả một sự khác biệt, sự thay đổi, hoặc đặc điểm có thể nhận thấy một cách dễ dàng chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The matter is now decided; we will move forward with the plan. (Vấn đề giờ đã được quyết định; chúng ta sẽ tiến hành theo kế hoạch.)
    • She has a decided preference for classical music. ( ấy một sở thích rõ ràng đối với nhạc cổ điển.)
    • There was a decided improvement in his health after the treatment. (Đã một sự cải thiện rõ rệt trong sức khỏe của anh ấy sau đợt điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A decided advantage": Một lợi thế rõ ràng, không thể phủ nhận.

    • Her fluency in three languages gave her a decided advantage in the job market. (Khả năng nói thông thạo ba ngôn ngữ đã mang lại cho ấy một lợi thế rõ ràng trên thị trường việc làm.)
  • "In a decided manner": Một cách dứt khoát, kiên quyết.

    • He refused the offer in a decided manner, leaving no room for negotiation. (Anh ấy từ chối lời đề nghị một cách dứt khoát, không để lại chỗ cho thương lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Decidedly (trạng từ): Một cách rõ ràng, chắc chắn, dứt khoát.

    • The weather turned decidedly colder. (Thời tiết trở lạnh một cách rõ rệt.)
  • Undecided (tính từ): Chưa quyết định, phân vân, lưỡng lự.

    • I'm still undecided about which university to choose. (Tôi vẫn còn phân vân về việc chọn trường đại học nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Determined: Kiên quyết, quyết tâm (nhấn mạnh ý chí).
  • Resolute: Cương quyết, kiên định.
  • Clear-cut: Rõ ràng, minh bạch.
  • Pronounced: Rõ rệt, đáng chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với 'decided' đây tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'decide').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ 'decided').

decided

She noticed a decided improvement in her test scores.

tính từ
  1. đã được giải quyết, đã được phân xử
  2. đã được quyết định
  3. kiên quyết, không do dự, dứt khoát
    • decided opinion
      ý kiến dứt khoát
    • a decided man
      con người kiên quyết
  4. rõ rệt, không cãi được
    • a decided difference
      sự khác nhau rõ rệt
    • a decided improvenent
      sự tiến bộ rõ rệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "decided"