dehors

Học thuật
Thân thiện
dehors

Les enfants jouent dehors dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • ngoài, ở bên ngoài: Chỉ vị trí hoặc trạng tháibên ngoài một không gian, phạm vi nào đó.
    • Ra phía ngoài: Chỉ hướng chuyển động từ trong ra ngoài.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phần ngoài, mặt ngoài: Bề mặt bên ngoài của một vật thể.
    • Phía ngoài, bên ngoài: Không gian bên ngoài một địa điểm.
    • Nước ngoài: Các quốc gia khác.
    • (Thường số nhiều) Bề ngoài, vẻ ngoài: Biểu hiện bên ngoài, hình thức bên ngoài của một người hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Les enfants jouent dehors. (Bọn trẻ chơibên ngoài.)
    • Cette fenêtre donne dehors. (Cửa sổ này mở ra phía ngoài.)
  • Danh từ:

    • Le dehors de la boîte est abîmé. (Mặt ngoài của cái hộp bị hỏng.)
    • Nous entendons des voix venant du dehors. (Chúng tôi nghe thấy những giọng nói đến từ bên ngoài.)
    • Il a beaucoup voyagé au dehors. (Anh ấy đã đi du lịch nhiềunước ngoài.)
    • Il faut sauver les dehors. (Phải cứu vãn lấy thể diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • en dehors de: ngoài... ra, không kể đến.

    • En dehors du français, il parle anglais. (Ngoài tiếng Pháp ra, anh ấy còn nói tiếng Anh.)
  • être en dehors: (tính cách) cởi mở, thẳng thắn, vồn vã (nhưng đôi khi hời hợt).

    • C'est un homme très en dehors. (Đómột người đàn ông rất cởi mở.)
  • mettre quelqu'un dehors: đuổi ai ra ngoài.

    • Le gardien a mis l'intrus dehors. (Người bảo vệ đã đuổi kẻ xâm nhập ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Extérieur (adj, nm): bên ngoài, phần ngoài. (Nhấn mạnh đến vị trí đối lập với bên trong.)
  • Extérieurement (phó từ): ở bên ngoài, về mặt bề ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • À l'extérieur (phó từ): ở bên ngoài.
  • À l'étranger (danh từ): ở nước ngoài.
  • Apparence (danh từ): vẻ bề ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • toutes voiles dehors: (hàng hải) căng hết buồm; (nghĩa bóng) hết mình, với tất cả năng lực.

    • Il aborde ce projet toutes voiles dehors. (Anh ấy bắt tay vào dự án này với tất cả nhiệt huyết.)
  • garder/sauver les dehors: giữ thể diện, giữ phép lịch sự bề ngoài.

    • Malgré leur dispute, ils ont su garder les dehors. (Mặc dù cãi nhau, họ đã biết giữ thể diện.)
dehors

Les enfants jouent dehors dans le jardin.

phó từ
  1. ngoài, ở bên ngoài
    • Rester longtemps dehors
      đứng ngoài lâu
    • de dehors
      từ ngoài
    • Venir de dehors
      từ ngoài đến
    • en dehors
      ra phía ngoài
    • Porte qui s'ouvre en dehors
      cửa mở ra phía ngoài
    • Marcher les pieds en dehors
      đi chân chữ bát
    • en dehors de
      ngoài
    • En dehors de cette limite
      ngoài giới hạn ấy
    • En dehors de fatigue, le voyage est beau
      ngoài sự mệt nhọc ra, cuộc du lịchtốt đẹp
    • être en dehors
      thành thực lắm
    • mettre quelqu'un dehors
      đuổi ai ra
    • partir toutes voiles dehors
      (hàng hải) căng buồm ra khơi
danh từ giống đực
  1. phần ngoài, mặt ngoài
    • Le dehors d'une maison
      mặt ngoài nhà
  2. phía ngoài, bên ngoài
    • Les bruits du dehors
      những tiếng động bên ngoài
  3. nước ngoài, ngoại quốc
    • Hommes venus du dehors
      người ở nước ngoài đến
  4. (thường số nhiều) bề ngoài, vẻ ngoài
    • Sauver les dehors
      cứu vãn lấy bề ngoài; giữ thể diện
    • Garder les dehors
      giữ lịch sự bề ngoài