dehors
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở ngoài, ở bên ngoài: Chỉ vị trí hoặc trạng thái ở bên ngoài một không gian, phạm vi nào đó.
- Ra phía ngoài: Chỉ hướng chuyển động từ trong ra ngoài.
Danh từ giống đực:
- Phần ngoài, mặt ngoài: Bề mặt bên ngoài của một vật thể.
- Phía ngoài, bên ngoài: Không gian bên ngoài một địa điểm.
- Nước ngoài: Các quốc gia khác.
- (Thường số nhiều) Bề ngoài, vẻ ngoài: Biểu hiện bên ngoài, hình thức bên ngoài của một người hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Les enfants jouent dehors. (Bọn trẻ chơi ở bên ngoài.)
- Cette fenêtre donne dehors. (Cửa sổ này mở ra phía ngoài.)
Danh từ:
- Le dehors de la boîte est abîmé. (Mặt ngoài của cái hộp bị hỏng.)
- Nous entendons des voix venant du dehors. (Chúng tôi nghe thấy những giọng nói đến từ bên ngoài.)
- Il a beaucoup voyagé au dehors. (Anh ấy đã đi du lịch nhiều ở nước ngoài.)
- Il faut sauver les dehors. (Phải cứu vãn lấy thể diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
en dehors de: ngoài... ra, không kể đến.
- En dehors du français, il parle anglais. (Ngoài tiếng Pháp ra, anh ấy còn nói tiếng Anh.)
être en dehors: (tính cách) cởi mở, thẳng thắn, vồn vã (nhưng đôi khi hời hợt).
- C'est un homme très en dehors. (Đó là một người đàn ông rất cởi mở.)
mettre quelqu'un dehors: đuổi ai ra ngoài.
- Le gardien a mis l'intrus dehors. (Người bảo vệ đã đuổi kẻ xâm nhập ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Extérieur (adj, nm): bên ngoài, phần ngoài. (Nhấn mạnh đến vị trí đối lập với bên trong.)
- Extérieurement (phó từ): ở bên ngoài, về mặt bề ngoài.
Từ đồng nghĩa
- À l'extérieur (phó từ): ở bên ngoài.
- À l'étranger (danh từ): ở nước ngoài.
- Apparence (danh từ): vẻ bề ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
toutes voiles dehors: (hàng hải) căng hết buồm; (nghĩa bóng) hết mình, với tất cả năng lực.
- Il aborde ce projet toutes voiles dehors. (Anh ấy bắt tay vào dự án này với tất cả nhiệt huyết.)
garder/sauver les dehors: giữ thể diện, giữ phép lịch sự bề ngoài.
- Malgré leur dispute, ils ont su garder les dehors. (Mặc dù cãi nhau, họ đã biết giữ thể diện.)
phó từ
- ở ngoài, ở bên ngoài
- Rester longtemps dehorsđứng ngoài lâu
- de dehorstừ ngoài
- Venir de dehorstừ ngoài đến
- en dehorsra phía ngoài
- Porte qui s'ouvre en dehorscửa mở ra phía ngoài
- Marcher les pieds en dehorsđi chân chữ bát
- en dehors deở ngoài
- En dehors de cette limiteở ngoài giới hạn ấy
- En dehors de fatigue, le voyage est beaungoài sự mệt nhọc ra, cuộc du lịch là tốt đẹp
- être en dehorsthành thực lắm
- mettre quelqu'un dehorsđuổi ai ra
- partir toutes voiles dehors(hàng hải) căng buồm ra khơi
danh từ giống đực
- phần ngoài, mặt ngoài
- Le dehors d'une maisonmặt ngoài nhà
- phía ngoài, bên ngoài
- Les bruits du dehorsnhững tiếng động bên ngoài
- nước ngoài, ngoại quốc
- Hommes venus du dehorsngười ở nước ngoài đến
- (thường số nhiều) bề ngoài, vẻ ngoài
- Sauver les dehorscứu vãn lấy bề ngoài; giữ thể diện
- Garder les dehorsgiữ lịch sự bề ngoài