test

/test/
Học thuật
Thân thiện
test

The student carefully reads the first question on the test.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bài kiểm tra, bài thi: Một bộ câu hỏi hoặc bài tập được thiết kế để đánh giá kiến thức, kỹ năng, sự phát triển hoặc khả năng của một người.
    • Sự thử nghiệm, cuộc thử: Hành động kiểm tra hoặc thử nghiệm một thứ đó để xem hoạt động như thế nào, chất lượng ra sao hoặc để tìm hiểu thông tin.
    • Vật thử, tiêu chuẩn thử: Một tình huống, sự kiện hoặc vật được dùng để đánh giá phẩm chất, độ tin cậy hoặc hiệu quả của một thứ khác.
    • (Hoá học) Thuốc thử: Chất được dùng để phát hiện, đo lường, hoặc kiểm tra sự hiện diện của một chất khác.
  2. Động từ:

    • Kiểm tra, thử nghiệm: Thực hiện một bài kiểm tra hoặc thử nghiệm đối với ai đó hoặc cái đó.
    • Thử thách: Đặt ai đó hoặc cái đó vào một tình huống khó khăn để kiểm tra khả năng, sức chịu đựng hoặc độ tin cậy.
    • (Hoá học) Thử (bằng thuốc thử): Sử dụng một chất hoá học để xác định thành phần hoặc sự hiện diện của một chất khác.
    • Kiểm tra, sàng lọc (y tế): Tiến hành xét nghiệm để phát hiện bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We have a math test next Monday. (Chúng tôi một bài kiểm tra toán vào thứ Hai tới.)
    • The new car model passed all safety tests. (Mẫu xe mới đã vượt qua mọi bài thử nghiệm an toàn.)
    • His loyalty was put to the test. (Lòng trung thành của anh ấy đã bị đem ra thử thách.)
  • Động từ:

    • The teacher will test us on vocabulary. (Giáo viên sẽ kiểm tra chúng tôi về từ vựng.)
    • They tested the software for bugs. (Họ thử nghiệm phần mềm để tìm lỗi.)
    • The doctor tested my blood for iron deficiency. (Bác sĩ xét nghiệm máu của tôi để tìm thiếu sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put someone/something to the test": Đưa ai đó/cái vào thử thách để kiểm tra khả năng hoặc chất lượng.

    • The difficult hike put our endurance to the test. (Chuyến đi bộ đường dài khó khăn đã thử thách sức chịu đựng của chúng tôi.)
  • "To stand the test of time": Tồn tại vẫn giá trị qua thời gian dài.

    • Classical music has stood the test of time. (Nhạc cổ điển đã trường tồn qua thử thách của thời gian.)
  • "Test the waters" (thành ngữ): Thăm dò ý kiến hoặc phản ứng trước khi hành động chính thức.

    • Before launching the product, we should test the waters with a small survey. (Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta nên thăm dò ý kiến bằng một cuộc khảo sát nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tester (n): Người kiểm tra, thiết bị thử nghiệm.

    • He works as a software tester. (Anh ấy làm nghề kiểm thử phần mềm.)
  • Testing (adj/n): (Tính từ) Khó khăn, thử thách; (Danh từ) Quá trình thử nghiệm.

    • It was a testing time for the whole family. (Đó một quãng thời gian đầy thử thách với cả gia đình.)
    • The testing of the new engine took months. (Việc thử nghiệm động cơ mới mất nhiều tháng.)
  • Testable (adj): Có thể kiểm chứng được.

    • A scientific hypothesis must be testable. (Một giả thuyết khoa học phải có thể kiểm chứng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Examination (sự khảo sát, bài thi), quiz (bài kiểm tra ngắn), trial (sự thử nghiệm), assessment (sự đánh giá).
  • Động từ: Examine (kiểm tra), try (thử), check (kiểm tra), assess (đánh giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Test out: Thử nghiệm kỹ lưỡng (một ý tưởng, sản phẩm) trong điều kiện thực tế.
    • We need to test out this new teaching method in a real classroom. (Chúng ta cần thử nghiệm kỹ phương pháp giảng dạy mới này trong một lớp học thực tế.)
Thành ngữ liên quan
  • The acid test: Bài kiểm tra quyết định, thử thách cuối cùng quan trọng nhất để chứng minh giá trị.

    • Customer satisfaction is the acid test for any business. (Sự hài lòng của khách hàng thước đo quyết định cho bất kỳ doanh nghiệp nào.)
  • Test case: (Pháp /Công nghệ) Một trường hợp cụ thể được dùng làm dụ để kiểm tra một nguyên tắc hoặc hệ thống.

    • This lawsuit will be a test case for future similar disputes. (Vụ kiện này sẽ một vụ án mẫu cho các tranh chấp tương tự trong tương lai.)
test

The student carefully reads the first question on the test.

danh từ
  1. (động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa)
  2. sự thử thách
    • to put on test
      đem thử thách
    • to stand the test
      chịu thử thách
  3. sự thử, sự làm thử
    • test bench
      giá để thử xe
  4. sự sát hạch; bài kiểm tra
    • a test in arithmetic
      một bài kiểm tra số học
  5. (hoá học) thuốc thử
  6. (nghĩa bóng) vật để thử, đá thử vàng, tiêu chuẩn, cái để đánh gía
ngoại động từ
  1. thử thách
    • to test someone's endurance
      thử thách sức chịu đựng của ai
  2. thử; kiểm tra
    • to test a machine
      thử một cái máy
    • to test out a scheme
      thử áp dụng một kế hoạch
    • the doctor tested my eyesight
      bác sĩ kiểm tra mắt tôi
    • to test a poison
      thử một chất độc
  3. (hoá học) thử bằng thuốc thử
  4. phân tích
    • to test ore for gold
      phân tích quặng tìm vàng