test

/test/
danh từ
  1. (động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa)
  2. sự thử thách
    • to put on test
      đem thử thách
    • to stand the test
      chịu thử thách
  3. sự thử, sự làm thử
    • test bench
      giá để thử xe
  4. sự sát hạch; bài kiểm tra
    • a test in arithmetic
      một bài kiểm tra số học
  5. (hoá học) thuốc thử
  6. (nghĩa bóng) vật để thử, đá thử vàng, tiêu chuẩn, cái để đánh gía
ngoại động từ
  1. thử thách
    • to test someone's endurance
      thử thách sức chịu đựng của ai
  2. thử; kiểm tra
    • to test a machine
      thử một cái máy
    • to test out a scheme
      thử áp dụng một kế hoạch
    • the doctor tested my eyesight
      bác sĩ kiểm tra mắt tôi
    • to test a poison
      thử một chất độc
  3. (hoá học) thử bằng thuốc thử
  4. phân tích
    • to test ore for gold
      phân tích quặng tìm vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

test
The student carefully reads the first question on the test.