deliberateness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự suy nghĩ cân nhắc, sự thận trọng trong hành động hoặc quyết định: Chỉ phẩm chất hoặc hành vi được thực hiện một cách có chủ ý, sau khi đã suy xét kỹ lưỡng, không hấp tấp.
- Sự thong thả, sự khoan thai, sự không vội vàng: Chỉ tốc độ hoặc cách thức được thực hiện một cách chậm rãi, có chủ ý, không vội vã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge's deliberateness in considering all evidence was respected by everyone in the courtroom. (Sự thận trọng cân nhắc mọi chứng cứ của vị thẩm phán đã được mọi người trong phòng xử án kính trọng.)
- She moved with a calm deliberateness, placing each item carefully into the box. (Cô ấy di chuyển với sự thong thả bình tĩnh, đặt từng món đồ một cách cẩn thận vào hộp.)
- The success of the project was due to the team's deliberateness in planning every detail. (Thành công của dự án là nhờ sự cân nhắc kỹ lưỡng của nhóm trong việc lên kế hoạch cho từng chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with great deliberateness": với sự cân nhắc rất lớn / với sự thong thả rõ rệt.
- He chose his words with great deliberateness during the sensitive negotiation. (Anh ấy chọn lựa từ ngữ với sự cân nhắc rất lớn trong cuộc đàm phán nhạy cảm.)
"a studied deliberateness": một sự thong thả/chậm rãi có chủ ý (thường để gây ấn tượng hoặc thể hiện sự kiểm soát).
- Her every gesture had a studied deliberateness that commanded attention. (Mọi cử chỉ của cô ấy đều có một sự thong thả có chủ ý, thu hút sự chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Deliberate (tính từ): có chủ ý, thận trọng, không vội vàng.
- He made a deliberate choice after weeks of thought. (Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn có chủ ý sau nhiều tuần suy nghĩ.)
Deliberation (danh từ): sự cân nhắc, sự thảo luận kỹ lưỡng; sự thong thả.
- After much deliberation, they decided to accept the offer. (Sau nhiều cân nhắc, họ đã quyết định chấp nhận lời đề nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Intentionality (n): tính có chủ ý.
- Circumspection (n): sự thận trọng, sự cân nhắc kỹ.
- Unhurriedness (n): sự không vội vàng, sự thong thả.
- Measured pace (cụm danh từ): nhịp độ chậm rãi, có kiểm soát.
Từ trái nghĩa
- Hastiness (n): sự vội vàng, sự hấp tấp.
- Impulsiveness (n): sự bốc đồng, sự hấp tấp.
- Rashness (n): sự thiếu suy nghĩ, sự liều lĩnh.
Noun
- sự suy nghĩ cân nhắc, quyết định thận trọng
- he was a man of judicial deliberationanh ấy là một người phán xét rất thận trọng
- sự thong thả, khoan thai, không vội vàng