deliberation
/di,libə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự suy nghĩ cân nhắc kỹ lưỡng, sự suy tính: Hành động xem xét cẩn thận các lựa chọn, lợi ích và hậu quả trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.
- Sự thận trọng, tính thận trọng: Chất lượng của việc hành động một cách cẩn thận, không vội vàng.
- Sự thảo luận, cuộc bàn cãi kỹ lưỡng: Quá trình thảo luận chính thức và chi tiết về một vấn đề, thường bởi một nhóm người để đi đến quyết định.
- Sự thong thả, tính khoan thai: Cách thức thực hiện một hành động mà không vội vã, với tốc độ chậm rãi và có kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Sự suy nghĩ cân nhắc:
- After much deliberation, she chose to accept the job offer. (Sau nhiều suy nghĩ cân nhắc, cô ấy đã quyết định nhận lời mời làm việc.)
- The committee's decision was made with great deliberation. (Quyết định của ủy ban được đưa ra với sự cân nhắc rất kỹ lưỡng.)
Sự thận trọng:
- He moved with deliberation, ensuring every step was safe. (Anh ấy di chuyển một cách thận trọng, đảm bảo mỗi bước chân đều an toàn.)
Cuộc bàn cãi, thảo luận:
- The jury's deliberations lasted for three days. (Cuộc thảo luận của bồi thẩm đoàn kéo dài ba ngày.)
Sự thong thả:
- She spoke with calm deliberation, making sure everyone understood. (Cô ấy nói chuyện với sự thong thả bình tĩnh, đảm bảo mọi người đều hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"After due deliberation": Sau khi đã cân nhắc đầy đủ (một cách trang trọng).
- The court reached its verdict after due deliberation. (Tòa án đưa ra phán quyết sau khi đã cân nhắc đầy đủ.)
"To act with deliberation": Hành động một cách có chủ ý và thận trọng.
- The surgeon acted with deliberate speed and deliberation. (Bác sĩ phẫu thuật hành động với tốc độ có chủ ý và sự thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Deliberate (Động từ): /dɪˈlɪbəreɪt/: Suy nghĩ, thảo luận kỹ lưỡng.
- The board will deliberate on the proposal tomorrow. (Hội đồng sẽ thảo luận kỹ về đề xuất vào ngày mai.)
Deliberate (Tính từ): /dɪˈlɪbərət/: Có chủ ý, được cân nhắc kỹ; thong thả.
- It was a deliberate attempt to mislead the public. (Đó là một nỗ lực có chủ ý nhằm đánh lừa công chúng.)
- He walked with a deliberate pace. (Anh ấy bước đi với nhịp độ thong thả.)
Từ đồng nghĩa
- Consideration: Sự cân nhắc, suy xét.
- Reflection: Sự suy ngẫm, phản ánh.
- Discussion: Sự thảo luận, bàn bạc.
- Caution: Sự thận trọng, cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
- With all deliberate speed: Với tốc độ nhanh nhất có thể nhưng vẫn đảm bảo sự thận trọng cần thiết (thường dùng trong văn bản pháp lý).
- The changes must be implemented with all deliberate speed. (Các thay đổi phải được thực hiện với tốc độ nhanh nhất có thể nhưng vẫn thận trọng.)
danh từ
- sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng
- to act with deliberationhành động thận trọng
- cuộc bàn cãi
- sự thong thả; tính khoan thai, tính không vội vàng
- to speak with deliberationnói thong thả