dement

/di'ment/
Học thuật
Thân thiện
dement

The cruel king's actions dement his loyal advisor.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm phát điên, làm loạn trí, làm cuồng lên: Hành động khiến ai đó mất trí, trở nên điên loạn hoặc mất kiểm soát về tinh thần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The constant stress and trauma began to dement him. (Áp lực chấn thương liên tục bắt đầu làm ông ấy phát điên.)
    • The terrible news seemed to dement the old woman. (Tin tức khủng khiếp dường như đã làm lão loạn trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be demented by something": bị làm cho điên loạn bởi điều đó.
    • He was demented by grief after the loss. (Anh ta bị nỗi đau buồn làm cho phát điên sau mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Demented (tính từ): điên loạn, mất trí.

    • The demented patient required constant care. (Bệnh nhân điên loạn cần được chăm sóc liên tục.)
  • Dementia (danh từ): chứng mất trí, tình trạng suy giảm trí nhớ nhận thức nghiêm trọng.

    • Alzheimer's disease is a common cause of dementia. (Bệnh Alzheimer một nguyên nhân phổ biến gây chứng mất trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Drive insane/mad: làm cho điên lên.
  • Unhinge: làm mất thăng bằng tinh thần, làm điên.
Lưu ý
  • Từ "dement" ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Các dạng tính từ "demented" danh từ "dementia" phổ biến hơn nhiều.
dement

The cruel king's actions dement his loyal advisor.

ngoại động từ
  1. làm phát điên, làm loạn trí, làm cuồng lên