demented
/di'mentid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điên, mất trí, loạn trí: Trạng thái tinh thần bị rối loạn nghiêm trọng, mất khả năng suy nghĩ và hành xử một cách bình thường và hợp lý.
- Cuồng lên, phát điên: Trạng thái cực kỳ kích động, tức giận hoặc lo lắng đến mức mất kiểm soát, thường do một tác động bên ngoài gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán là mất trí nghiêm trọng.)
- (Tiếng ồn liên tục từ công trường đang làm tôi phát điên lên.)
- (Ông ấy đã trở nên lẫn lộn, mất trí khi về già.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be demented": bị điên, mất trí.
- She was declared legally demented and unable to manage her affairs. (Bà ấy đã được tuyên bố là mất trí về mặt pháp lý và không thể tự quản lý công việc của mình.)
"to drive someone demented": làm cho ai đó phát điên lên (thường do phiền nhiễu, khó chịu).
- His stubbornness drives his colleagues demented. (Tính bướng bỉnh của anh ta làm các đồng nghiệp phát điên.)
Biến thể và từ gần giống
- Dementia (danh từ): Chứng mất trí, một hội chứng suy giảm trí nhớ và nhận thức.
- Alzheimer's disease is a common cause of dementia. (Bệnh Alzheimer là một nguyên nhân phổ biến gây ra chứng mất trí.)
Từ đồng nghĩa
- Insane: điên rồ, mất trí.
- Mad: điên, cuồng.
- Deranged: loạn trí, tâm thần.
- Crazy: điên cuồng, khùng.
Từ trái nghĩa
- Sane: tỉnh táo, minh mẫn.
- Rational: có lý trí, hợp lý.
- Lucid: sáng suốt, minh mẫn.
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang tính chất mạnh, thường dùng trong bối cảnh y học hoặc để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng tinh thần. Có thể được coi là thiếu tế nhị khi dùng một cách không chính thức để mô tả người khác.
- Trong văn nói thông tục, cụm "to drive someone demented" thường được dùng một cách cường điệu để diễn tả sự khó chịu, bực bội tột độ.
tính từ
- điên, điên cuồng, loạn trí; cuồng lên
- to be demented; to become dementedđiên, mất trí, loạn trí
- it will drive me dementedcái đó làm cho tôi phát điên lên