denrée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thực phẩm, hàng hóa (thường là lương thực, thực phẩm): "denrée" chỉ một loại hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm hoặc lương thực, được sản xuất để tiêu thụ hoặc buôn bán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les denrées alimentaires de base sont le riz et le blé. (Các mặt hàng thực phẩm cơ bản là gạo và lúa mì.)
- Le prix des denrées a augmenté cette année. (Giá cả hàng hóa/thực phẩm đã tăng trong năm nay.)
- Ce marché vend des denrées fraîches. (Chợ này bán các thực phẩm tươi sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "denrée rare" (nghĩa bóng): của hiếm, thứ gì đó rất quý giá và khó tìm.
- Un employé aussi compétent est une denrée rare. (Một nhân viên có năng lực như vậy là một của hiếm.)
- La patience est une denrée rare de nos jours. (Sự kiên nhẫn ngày nay là một thứ của hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Denrée alimentaire (cụm danh từ giống cái): hàng thực phẩm, lương thực thực phẩm. (Đây là một cụm từ phổ biến và cụ thể hơn).
- Marchandise (danh từ giống cái): hàng hóa (nghĩa rộng hơn, không chỉ thực phẩm).
- Produit (danh từ giống đực): sản phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Aliment (danh từ giống đực): thực phẩm, thức ăn.
- Comestible (danh từ giống đực, thường ở số nhiều): thực phẩm, đồ ăn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "denrée" thường được dùng ở số nhiều ("les denrées") và thường đi kèm với tính từ "alimentaires" để chỉ rõ là hàng thực phẩm.
- Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc thương mại, nó có thể chỉ hàng hóa nói chung, nhưng nghĩa phổ biến nhất vẫn gắn với thực phẩm.
- Thành ngữ "denrée rare" rất thông dụng và thường dùng để nói về phẩm chất, con người hoặc thứ gì đó quý giá, không chỉ hàng hóa vật chất.
danh từ giống cái
- thực phẩm
- une denrée rare(nghĩa bóng) của hiếm