denrée

Học thuật
Thân thiện
denrée

Une denrée rare est exposée dans une vitrine de musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thực phẩm, hàng hóa (thườnglương thực, thực phẩm): "denrée" chỉ một loại hàng hóa, đặc biệtthực phẩm hoặc lương thực, được sản xuất để tiêu thụ hoặc buôn bán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les denrées alimentaires de base sont le riz et le blé. (Các mặt hàng thực phẩm cơ bảngạo lúa mì.)
    • Le prix des denrées a augmenté cette année. (Giá cả hàng hóa/thực phẩm đã tăng trong năm nay.)
    • Ce marché vend des denrées fraîches. (Chợ này bán các thực phẩm tươi sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "denrée rare" (nghĩa bóng): của hiếm, thứ đó rất quý giá khó tìm.
    • Un employé aussi compétent est une denrée rare. (Một nhân viên năng lực như vậymột của hiếm.)
    • La patience est une denrée rare de nos jours. (Sự kiên nhẫn ngày naymột thứ của hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Denrée alimentaire (cụm danh từ giống cái): hàng thực phẩm, lương thực thực phẩm. (Đâymột cụm từ phổ biến cụ thể hơn).
  • Marchandise (danh từ giống cái): hàng hóa (nghĩa rộng hơn, không chỉ thực phẩm).
  • Produit (danh từ giống đực): sản phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Aliment (danh từ giống đực): thực phẩm, thức ăn.
  • Comestible (danh từ giống đực, thườngsố nhiều): thực phẩm, đồ ăn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "denrée" thường được dùngsố nhiều ("les denrées") thường đi kèm với tính từ "alimentaires" để chỉ hàng thực phẩm.
  • Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc thương mại, có thể chỉ hàng hóa nói chung, nhưng nghĩa phổ biến nhất vẫn gắn với thực phẩm.
  • Thành ngữ "denrée rare" rất thông dụng thường dùng để nói về phẩm chất, con người hoặc thứ đó quý giá, không chỉ hàng hóa vật chất.
denrée

Une denrée rare est exposée dans une vitrine de musée.

danh từ giống cái
  1. thực phẩm
    • une denrée rare
      (nghĩa bóng) của hiếm