tenure

/'tenjuə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Đất nhượng, quan hệ phụ thuộc: Trong lịch sử, "tenure" chỉ một mảnh đất được nhượng lại hoặc một mối quan hệ phụ thuộc, thườnggiữa chúa đất nông nô.
    • (Pháp lý, hiện đại) Quyền sở hữu, quyền chiếm hữu: Chỉ quyền hợp pháp được sở hữu hoặc chiếm hữu một tài sản, đặc biệtđất đai, trong một khoảng thời gian nhất định.
    • (Giáo dục, việc làm) Chế độ bổ nhiệm vĩnh viễn: Trong môi trường học thuật, đâymột vị trí cố định, thường dành cho giáo sư, người nắm giữ không thể bị sa thải một cách dễ dàng, trừ những trường hợp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tenure de cette terre remonte au Moyen Âge. (Quyền sở hữu mảnh đất này từ thời Trung Cổ.)
    • Il a enfin obtenu sa tenure à l'université. (Cuối cùng ông ấy cũng đã đạt được chế độ bổ nhiệm vĩnh viễn tại trường đại học.)
    • Sous le système féodal, la tenure définissait les droits et les devoirs des paysans. (Dưới chế độ phong kiến, quan hệ phụ thuộc xác định quyền nghĩa vụ của nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la tenure": chế độ bổ nhiệm vĩnh viễn (trong giáo dục đại học).

    • Les professeurs titulaires ont la tenure. (Các giáo sư chính thức chế độ bổ nhiệm vĩnh viễn.)
  • "Tenure foncière": quyền sở hữu đất đai.

    • La réforme vise à clarifier les règles de la tenure foncière. (Cuộc cải cách nhằm làm các quy tắc về quyền sở hữu đất đai.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenancier/Tenancière (n): người thuê, người giữ (đất, nhà...).

    • Le tenancier du bar est très sympathique. (Chủ quán bar rất thân thiện.)
  • Tenir (v): giữ, nắm giữ (động từ gốc).

    • Il tient un commerce depuis dix ans. (Anh ấy đã điều hành một cửa hàng được mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Propriété (n.f): quyền sở hữu, tài sản.
  • Possession (n.f): sự chiếm hữu, sở hữu.
  • Titularisation (n.f): sự bổ nhiệm chính thức, chế độ chính ngạch (trong công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tenure")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tenure")

danh từ giống cái (sử học)
  1. đất nhượng
  2. quan hệ phụ thuộc