denture

/'dentʃə/
Học thuật
Thân thiện
denture

Une femme âgée montre sa denture en souriant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ răng (của người): "Denture" chỉ toàn bộ răng trong miệng của một người, thường được xem xét về mặt cấu trúc chức năng.
    • Bộ răng (của bánh xe): Trong cơ khí, "denture" chỉ tập hợp các răng trên một bánh răng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le dentiste examine la denture du patient. (Nha sĩ kiểm tra bộ răng của bệnh nhân.)
    • Cette roue a une denture très usée. (Bánh xe này bộ răng đã bị mòn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Denture complète": hàm răng giả toàn phần.

    • Mon grand-père porte une denture complète. (Ông tôi đeo một hàm răng giả toàn phần.)
  • "Denture partielle": hàm răng giả bán phần.

    • Après l'accident, il a se faire poser une denture partielle. (Sau tai nạn, anh ấy phải lắp một hàm răng giả bán phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Dentaire (adj): thuộc về răng.

    • Soins dentaires (chăm sóc răng miệng).
  • Dentition (n.f): sự mọc răng; bộ răng (tập trung vào quá trình phát triển hoặc số lượng răng).

    • La dentition d'un enfant (sự mọc răng của trẻ em).
Từ đồng nghĩa
  • Râtelier (n.m): hàm răng giả (thông tục hơn).
  • Prothèse dentaire (n.f): phục hình răng, hàm răng giả (thuật ngữ y khoa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "denture".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "denture".

denture

Une femme âgée montre sa denture en souriant.

danh từ giống cái
  1. bộ răng (của người, của bánh xe)