designate

/'dezignit/
Học thuật
Thân thiện
designate

The committee will designate a new chairperson next week.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chỉ định, bổ nhiệm: Hành động chính thức chọn ai đó cho một vị trí, vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể.
    • Chỉ rõ, định : Hành động xác định, làm cho rõ ràng một cái đó, như một địa điểm, mục đích hoặc đặc điểm.
    • Đặt tên, gọi tên: Hành động gán cho một cái tên hoặc danh hiệu cụ thể.
  2. Tính từ (đứng sau danh từ):

    • Được chỉ định (nhưng chưa chính thức nhậm chức): Dùng để mô tả một người đã được lựa chọn cho một chức vụ nhưng chưa chính thức đảm nhiệm công việc đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The board will designate a new project manager next week. (Hội đồng sẽ chỉ định một quản lý dự án mới vào tuần tới.)
    • The red line on the map designates the boundary of the national park. (Đường màu đỏ trên bản đồ chỉ rõ ranh giới của vườn quốc gia.)
    • This style of architecture is often designated as "neo-classical". (Phong cách kiến trúc này thường được gọi "tân cổ điển".)
  • Tính từ:

    • The ambassador-designate will arrive in the capital next month. (Vị đại sứ được chỉ định sẽ đến thủ đô vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to designate something as...": Chỉ định/chính thức công nhận cái đó ...

    • The government plans to designate the area as a protected nature reserve. (Chính phủ dự định chỉ định khu vực này một khu bảo tồn thiên nhiên được bảo vệ.)
  • "to designate someone for a task": Chỉ định ai đó cho một nhiệm vụ.

    • She was designated for the important diplomatic mission. ( ấy được chỉ định cho nhiệm vụ ngoại giao quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Designation (danh từ): Sự chỉ định; tên gọi, danh hiệu.

    • His official designation is "Chief Technical Officer". (Danh hiệu chính thức của anh ấy "Giám đốc Kỹ thuật".)
  • Designated (tính từ/quá khứ phân từ): Được chỉ định (thường đã chính thức).

    • Please smoke only in the designated areas. (Vui lòng chỉ hút thuốcnhững khu vực được chỉ định.)
Từ đồng nghĩa
  • Appoint (động từ): Bổ nhiệm (thường cho một chức vụ).
  • Assign (động từ): Phân công, giao (nhiệm vụ, vai trò).
  • Specify (động từ): Quy định , chỉ định chi tiết.
  • Nominate (động từ): Đề cử, chỉ định (thường để bầu chọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "designate" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "as" hoặc "for".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "designate".)

designate

The committee will designate a new chairperson next week.

tính từ (đặt sau danh từ)
  1. được chỉ định, được bổ nhiệm (nhưng chưa chính thức nhận chức)
    • ambassador designate
      đại sứ mới được chỉ định (nhưng chưa trình quốc thư)
ngoại động từ
  1. chỉ rõ, định
  2. chọn lựa, chỉ định, bổ nhiệm
    • to designate someone as...
      chỉ định ai làm...
  3. đặt tên, gọi tên, mệnh danh
    • to designate someone by the name off...
      đặt (gọi) tên ai ...