clandestine
/klæn'destin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bí mật, giấu giếm: Chỉ một hành động, hoạt động hoặc sự việc được thực hiện một cách cẩn mật, không công khai, thường để tránh bị phát hiện hoặc ngăn cản, đặc biệt vì lý do bất hợp pháp, nguy hiểm hoặc bị cấm đoán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two spies held a clandestine meeting in the park. (Hai điệp viên đã có một cuộc gặp bí mật trong công viên.)
- They were involved in clandestine operations against the government. (Họ tham gia vào các hoạt động bí mật chống lại chính phủ.)
- The lovers arranged a clandestine rendezvous. (Những người yêu nhau sắp xếp một cuộc hẹn bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"clandestine activities": các hoạt động bí mật.
- The group was known for its clandestine activities. (Nhóm này được biết đến với các hoạt động bí mật của mình.)
"clandestine nature": tính chất bí mật.
- The clandestine nature of the mission made it very dangerous. (Tính chất bí mật của nhiệm vụ khiến nó trở nên rất nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Clandestinely (trạng từ): một cách bí mật, lén lút.
- The documents were smuggled out clandestinely. (Các tài liệu được đưa ra ngoài một cách bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Secret: bí mật.
- Covert: bí mật, che đậy.
- Surreptitious: lén lút, vụng trộm.
- Undercover: bí mật (thường dùng cho điệp viên hoặc hoạt động ngầm).
Từ trái nghĩa
- Open: công khai, mở.
- Overt: rõ ràng, công khai.
- Public: công cộng, công khai.
tính từ
- giấu giếm, bí mật