dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
devenir
Words Mentioning "devenir"
đâm
đâm liều
đâm lo
đâm lười
đâm ra
bá chủ
cày ải
hiển thánh
hồi xuân
hư hỏng
hưng khởi
làm ải
làm dâu
làm lẽ
làm ma
làm nên
làm quan
làm rể
lên nước
muốn
nên
nên người
nổi danh
đốc chứng
động điên
phát
phát điên
phát phì
phì
quẫn
ra
ra người
rồ
rộng
sinh
sinh ra
thành
thành tật
tím
trái chứng
trái tính
trí
trở
trở chứng
trở nên
trở thành
ửng
vào mẩy
xếp ải
xứng đáng
xứng đáng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...