devis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bản dự toán: Một tài liệu chi tiết liệt kê các khoản chi phí dự kiến cho một công việc, dự án hoặc dịch vụ cụ thể.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Câu chuyện thân mật: Một cuộc trò chuyện thân tình, gần gũi (nghĩa này hiện nay ít được sử dụng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le plombier nous a envoyé un devis pour la réparation. (Người thợ sửa ống nước đã gửi cho chúng tôi một bản dự toán cho việc sửa chữa.)
- Avant de commencer les travaux, il faut demander plusieurs devis. (Trước khi bắt đầu công việc, cần phải yêu cầu nhiều bản dự toán.)
- (Nghĩa cũ) Ils étaient en plein devis amical. (Họ đang có một câu chuyện thân mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Êtablir un devis": Lập bản dự toán.
- L'entreprise doit établir un devis précis pour le client. (Công ty phải lập một bản dự toán chính xác cho khách hàng.)
"Devis descriptif": Bản dự toán mô tả (kèm theo mô tả chi tiết công việc).
- Le devis descriptif détaille chaque étape de la construction. (Bản dự toán mô tả chi tiết từng giai đoạn của công trình xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Deviser (động từ, từ cũ): Trò chuyện thân mật.
- Devisé, e (tính từ, từ cũ): Được kể lại, được thuật lại (trong một cuộc trò chuyện).
Từ đồng nghĩa
- Estimation (n.f): Sự ước tính, bản dự tính (gần nghĩa với "bản dự toán").
- Facture pro forma (n.f): Hóa đơn tạm tính.
- Causerie (n.f, từ cũ): Câu chuyện thân mật (đồng nghĩa với nghĩa cũ của "devis").
Các cụm từ liên quan
Demander un devis: Yêu cầu một bản dự toán.
- N'oubliez pas de demander un devis écrit. (Đừng quên yêu cầu một bản dự toán bằng văn bản.)
Devis gratuit: Bản dự toán miễn phí.
- Nous proposons un devis gratuit et sans engagement. (Chúng tôi đề xuất một bản dự toán miễn phí và không ràng buộc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "devis" với nghĩa hiện đại. Các thành ngữ liên quan đến nghĩa cũ "câu chuyện" đã lỗi thời.)
danh từ giống đực
- bản dự toán
- Êtablir un devislập bản dự toán
- (từ cũ, nghĩa cũ) câu chuyện thân mật