devis

danh từ giống đực
  1. bản dự toán
    • Êtablir un devis
      lập bản dự toán
  2. (từ , nghĩa ) câu chuyện thân mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "devis"

devis
Un artisan remet un devis détaillé à son client.