devis

Học thuật
Thân thiện
devis

Un artisan remet un devis détaillé à son client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản dự toán: Một tài liệu chi tiết liệtcác khoản chi phí dự kiến cho một công việc, dự án hoặc dịch vụ cụ thể.
    • (Từ , nghĩa ) Câu chuyện thân mật: Một cuộc trò chuyện thân tình, gần gũi (nghĩa này hiện nay ít được sử dụng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le plombier nous a envoyé un devis pour la réparation. (Người thợ sửa ống nước đã gửi cho chúng tôi một bản dự toán cho việc sửa chữa.)
    • Avant de commencer les travaux, il faut demander plusieurs devis. (Trước khi bắt đầu công việc, cần phải yêu cầu nhiều bản dự toán.)
    • (Nghĩa ) Ils étaient en plein devis amical. (Họ đang có một câu chuyện thân mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Êtablir un devis": Lập bản dự toán.

    • L'entreprise doit établir un devis précis pour le client. (Công ty phải lập một bản dự toán chính xác cho khách hàng.)
  • "Devis descriptif": Bản dự toán mô tả (kèm theo mô tả chi tiết công việc).

    • Le devis descriptif détaille chaque étape de la construction. (Bản dự toán mô tả chi tiết từng giai đoạn của công trình xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deviser (động từ, từ ): Trò chuyện thân mật.
  • Devisé, e (tính từ, từ ): Được kể lại, được thuật lại (trong một cuộc trò chuyện).
Từ đồng nghĩa
  • Estimation (n.f): Sự ước tính, bản dự tính (gần nghĩa với "bản dự toán").
  • Facture pro forma (n.f): Hóa đơn tạm tính.
  • Causerie (n.f, từ ): Câu chuyện thân mật (đồng nghĩa với nghĩa của "devis").
Các cụm từ liên quan
  • Demander un devis: Yêu cầu một bản dự toán.

    • N'oubliez pas de demander un devis écrit. (Đừng quên yêu cầu một bản dự toán bằng văn bản.)
  • Devis gratuit: Bản dự toán miễn phí.

    • Nous proposons un devis gratuit et sans engagement. (Chúng tôi đề xuất một bản dự toán miễn phí không ràng buộc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "devis" với nghĩa hiện đại. Các thành ngữ liên quan đến nghĩa "câu chuyện" đã lỗi thời.)

devis

Un artisan remet un devis détaillé à son client.

danh từ giống đực
  1. bản dự toán
    • Êtablir un devis
      lập bản dự toán
  2. (từ , nghĩa ) câu chuyện thân mật