divis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Chia phân: Từ "divis" mô tả một tài sản hoặc quyền lợi đã được chia thành các phần, thường là giữa những người thừa kế hoặc đồng sở hữu, sau khi một sự kiện pháp lý xảy ra (như cái chết của chủ sở hữu).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La succession est maintenant divis. (Di sản thừa kế bây giờ đã được chia phân.)
- Un bien divis entre plusieurs héritiers. (Một tài sản được chia phân giữa nhiều người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Par divis": (Cụm từ pháp lý) Sau khi đã chia phân. Cụm từ này chỉ trạng thái của tài sản sau khi việc phân chia đã được thực hiện.
- Les héritiers ont reçu leur part par divis. (Những người thừa kế đã nhận được phần của họ sau khi đã chia phân.)
"Posséder par divis": Sở hữu sau khi đã chia phân. Cụm từ này mô tả quyền sở hữu đối với một phần cụ thể đã được tách ra từ một khối tài sản chung.
- Il possède ce terrain par divis depuis le règlement de la succession. (Anh ta sở hữu mảnh đất này sau khi đã chia phân kể từ khi việc giải quyết di sản được thực hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Diviser (động từ): Chia ra, phân chia.
- Il faut diviser les biens entre les enfants. (Cần phải chia tài sản giữa các con.)
Division (danh từ): Sự chia ra, sự phân chia; phần chia.
- La division de l'héritage a été difficile. (Việc phân chia di sản thừa kế thật khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Partagé: Được chia sẻ, được phân chia.
- Réparti: Được phân phối, được chia ra.
Lưu ý
- Từ "divis" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản và ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt liên quan đến luật thừa kế và tài sản. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
tính từ
- (luật học, pháp lý) chia phân
- par divissau khi đã chia
- posséder par divissở hữu sau khi đã chia