dialect

/'daiəlekt/
Học thuật
Thân thiện
dialect

The linguist recorded the local dialect for her research.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương ngữ, tiếng địa phương: Một biến thể của một ngôn ngữ, được sử dụng bởi một nhóm người cụ thể trong một khu vực địa hoặc xã hội nhất định. những đặc điểm riêng biệt về phát âm, từ vựng ngữ pháp so với ngôn ngữ chuẩn.
    • Thổ ngữ: Cách gọi khác của phương ngữ, nhấn mạnh tính chất địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Southern dialect of Vietnamese has some distinct pronunciations. (Phương ngữ miền Nam của tiếng Việt một số cách phát âm riêng biệt.)
    • She studied the local dialect of the mountain region. ( ấy đã nghiên cứu thổ ngữ của vùng núi.)
    • "Language" and "dialect" can sometimes be political distinctions. ("Ngôn ngữ" "phương ngữ" đôi khi có thể sự phân biệt mang tính chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social dialect": phương ngữ xã hội, biến thể ngôn ngữ gắn với một tầng lớp hoặc nhóm xã hội cụ thể.

    • The study focused on the social dialect of urban youth. (Nghiên cứu tập trung vào phương ngữ xã hội của giới trẻ đô thị.)
  • "Dialect continuum": chuỗi phương ngữ liên tục, chỉ một khu vực các phương ngữ biến đổi dần dần giữa các địa phương lân cận.

    • The languages across the border form a dialect continuum. (Các ngôn ngữ xuyên biên giới tạo thành một chuỗi phương ngữ liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Dialectal (adj): (thuộc) phương ngữ.

    • Dialectal differences can be fascinating. (Những khác biệt về phương ngữ có thể rất thú vị.)
  • Dialectology (n): phương ngữ học, ngành nghiên cứu về phương ngữ.

    • He is a professor of dialectology. (Ông ấy giáo sư về phương ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Vernacular: ngôn ngữ bản địa, thổ ngữ (thường chỉ cách nói thông thường của người dân địa phương).
  • Patois: thổ ngữ, phương ngữ (thường dùng cho biến thể địa phương không phải ngôn ngữ chuẩn).
Từ trái nghĩa
  • Standard language: ngôn ngữ chuẩn.
  • Literary language: ngôn ngữ văn học.
Thành ngữ liên quan
  • "A language is a dialect with an army and navy": Một ngôn ngữ một phương ngữ quân đội hải quân. (Thành ngữ này nhấn mạnh rằng sự phân biệt giữa "ngôn ngữ" "phương ngữ" thường dựa trên yếu tố chính trị quyền lực hơn ngôn ngữ học thuần túy.)
    • The saying highlights that the status of a dialect is often a matter of politics. (Câu nói làm nổi bật việc địa vị của một phương ngữ thường vấn đề chính trị.)
dialect

The linguist recorded the local dialect for her research.

danh từ
  1. tiếng địa phương, phương ngôn