bargain
Danh từ:
- Sự mặc cả, sự thỏa thuận mua bán: Chỉ một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên về việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thường đạt được sau khi thương lượng.
- Món hời, món mua được giá tốt: Chỉ một mặt hàng được mua với giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế hoặc giá thông thường của nó.
Động từ:
- Mặc cả, thương lượng giá: Hành động thảo luận về giá cả hoặc điều khoản của một thỏa thuận mua bán để đạt được điều kiện tốt hơn.
Danh từ:
- After a long discussion, they finally reached a bargain. (Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng họ cũng đạt được một thỏa thuận mua bán.)
- I found a real bargain at the market—a leather jacket for only $30. (Tôi tìm thấy một món hời thực sự ở chợ—một chiếc áo khoác da chỉ với 30 đô la.)
Động từ:
- She loves to bargain with the street vendors. (Cô ấy thích mặc cả với những người bán hàng rong.)
- We bargained for hours before agreeing on the final price of the car. (Chúng tôi mặc cả hàng giờ trước khi đồng ý về giá cuối cùng của chiếc xe.)
"into the bargain": thêm vào đó, hơn nữa.
- She is a talented singer and a great dancer into the bargain. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng và hơn nữa còn là một vũ công tuyệt vời.)
"to drive a hard bargain": mặc cả kỹ lưỡng, đòi hỏi điều kiện có lợi cho mình một cách khó khăn.
- Be careful when negotiating with him; he drives a hard bargain. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với anh ta; anh ta mặc cả rất kỹ.)
"to bargain for/on something": mong đợi, tính trước điều gì (thường dùng trong câu phủ định).
- The job involved more work than I had bargained for. (Công việc này liên quan đến nhiều việc hơn tôi mong đợi.)
Bargaining (danh động từ): sự mặc cả, quá trình thương lượng.
- Collective bargaining is important for workers' rights. (Thương lượng tập thể rất quan trọng cho quyền lợi của người lao động.)
Bargain-hunter (danh từ, kết hợp): người đi săn hàng giảm giá, người thích tìm món hời.
- The store's sale attracted many bargain-hunters. (Đợt giảm giá của cửa hàng thu hút nhiều người đi săn hàng hời.)
- Danh từ (nghĩa thỏa thuận): deal (giao dịch, thỏa thuận), agreement (thỏa thuận).
- Danh từ (nghĩa món hời): steal (món hời, dùng không trang trọng hơn), good buy (món mua tốt).
- Động từ: negotiate (đàm phán), haggle (mặc cả, cò kè).
Bargain away: bán hoặc từ bỏ một cái gì đó một cách dễ dàng, thường là với giá quá thấp.
- He bargained away his family's antique vase for a small amount of money. (Anh ta đã bán chiếc bình cổ của gia đình với một số tiền nhỏ.)
Bargain for/on: (như đã nêu ở mục sử dụng nâng cao).
A bargain is a bargain: Một khi đã thỏa thuận thì phải giữ lời.
- We shook hands on the price, and a bargain is a bargain. (Chúng tôi đã bắt tay thỏa thuận giá cả, và thỏa thuận là thỏa thuận.)
More than one bargained for: Nhiều hơn những gì mong đợi hoặc tính toán (thường theo nghĩa tiêu cực).
- Organizing the event was much more work than she had bargained for. (Tổ chức sự kiện là nhiều việc hơn cô ấy tưởng rất nhiều.)
-
sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán; giao kèo mua bán
-
to make a bargain with somebodymặc cả với ai
-
-
món mua được, món hời, món bở, cơ hội tốt (buôn bán)
-
that was a bargain indeed!món ấy bở thật đấy!
-
a good bargainnón hời
-
a bad bargainmón hớ
-
Idioms
-
to be off (with) one's bargain
huỷ bỏ giao kèo mua bán, thất ước trong việc mua bán
-
to bind a bargain
(xem) bind
-
to buy at a bargain
mua được giá hời
-
to close (conclude, strike, settle) a bargain
ngả giá, thoả thuận, ký giao kèo mua bán
-
to drive a hard bargain
mặc cả, cò kè, bớt một thêm hai mãi
-
into the bargain
thêm vào đó, hơn nữa, vả lại
-
wet (Dutch) bargain
cuộc thương lượng mua bán kết thúc bằng chầu rượu mừng
-
mặc cả, thương lượng, mua bán
-
to bargain with somebody for somethingthương lượng (mặc cả) với ai để mua bán cái gì
-
Idioms
-
to bargain away
bán giá hạ, bán lỗ
-
to bargain for
mong đợi, chờ đón; tính trước
-
sự bán hạ giá
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "bargain"