diluted

Adjective
  1. bị làm cho giảm bớt, làm mất chất, làm nhạt màu, làm phai màu, làm cho loãng
    • diluted alcohol
      rượu đã được pha loãng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "diluted"

Từ có nhắc đến "diluted"

diluted
The scientist carefully poured the diluted acid into a beaker.