dink

Noun
  1. Quả bóng (quần vợt) đánh qua khỏi lưới rơi
  2. từ chỉ cặp vợ chồng sự nghiệp nhưng không con cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dink
A tennis player executes a perfect dink over the net.