dink

Học thuật
Thân thiện
dink

A tennis player executes a perfect dink over the net.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bóng (quần vợt) đánh nhẹ, khéo léo qua lưới để bóng rơi gần phía bên kia: Một đánh kỹ thuật trong quần vợt, thường một volley hoặc đánh ngắn, nhằm mục đích đưa bóng vừa qua lưới rơi nhanh xuống sân đối phương, khiến đối thủ khó đỡ được.
    • Cặp vợ chồng hai nguồn thu nhập không con: Một từ viết tắt (acronym) cho cụm từ "Dual Income, No Kids", dùng để chỉ một kiểu gia đình hoặc lối sống trong đó cả hai vợ chồng đều đi làm không con.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trong quần vợt):

    • He won the point with a perfect dink over the net. (Anh ấy thắng điểm bằng một dink hoàn hảo qua lưới.)
    • The player's skillful dink caught his opponent off guard. ( dink khéo léo của tay vợt khiến đối thủ bất ngờ.)
  • Danh từ (chỉ cặp vợ chồng):

    • As a dink, they have more disposable income for travel. ( một cặp dink, họ nhiều thu nhập khả dụng hơn để du lịch.)
    • The neighborhood has several dink couples. (Khu phố vài cặp vợ chồng dink.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dink" (Động từ, trong quần vợt): Thực hiện một đánh dink.
    • She managed to dink the ball just out of her opponent's reach. ( ấy đã dink quả bóng ra ngoài tầm với của đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • DINK (viết hoa): Thường được viết hoa khi dùng như một từ viết tắt chính thức cho "Dual Income, No Kids".
  • Dinkum (từ Úc, tính từ): Chỉ sự thật thà, chân thật hoặc thứ đó thật. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ hình thức tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Trong quần vợt: Drop shot ( bỏ nhỏ), soft shot ( đánh nhẹ).
  • Chỉ cặp vợ chồng: Childfree couple (cặp đôi không con), dual-income couple (cặp đôi hai thu nhập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dink".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dink".
dink

A tennis player executes a perfect dink over the net.

Noun
  1. Quả bóng (quần vợt) đánh qua khỏi lưới rơi
  2. từ chỉ cặp vợ chồng sự nghiệp nhưng không con cái