dinka

Học thuật
Thân thiện
dinka

A Dinka elder teaches children the Dinka language under a large acacia tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Dinka: Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ sông Nil (Nilotic), được sử dụng chủ yếu bởi người DinkaNam Sudan.
    • Người Dinka: (Khi viết hoa 'Dinka') Dùng để chỉ một nhóm dân tộc lớnNam Sudan, hoặc một thành viên của nhóm dân tộc này. Tuy nhiên, từ 'dinka' viết thường thường chỉ đề cập đến ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngôn ngữ):
    • She is conducting research on the grammar of the Dinka language. ( ấy đang thực hiện nghiên cứu về ngữ pháp của tiếng Dinka.)
    • Many elders in the community still speak dinka fluently. (Nhiều bậc cao niên trong cộng đồng vẫn nói thông thạo tiếng Dinka.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dinka language": Cụm từ này thường được dùng để phân biệt rõ ràng giữa ngôn ngữ nhóm dân tộc.
    • The Dinka language has several distinct dialects. (Ngôn ngữ Dinka một số phương ngữ khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nilotic languages (n): Nhóm ngôn ngữ sông Nil, nhóm ngôn ngữ lớn hơn bao gồm tiếng Dinka.
    • Dinka belongs to the Western Nilotic branch of languages. (Tiếng Dinka thuộc nhánh ngôn ngữ sông Nil phía Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuật ngữ học thuật: Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Trong ngữ cảnh học thuật, có thể mô tả "a Nilotic language of South Sudan" (một ngôn ngữ sông Nil của Nam Sudan).
dinka

A Dinka elder teaches children the Dinka language under a large acacia tree.

Noun
  1. ngôn ngữ sông Nil

Từ đồng nghĩa