Doric

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc kiểu kiến trúc Doric: Chỉ đặc tính của một trong năm kiểu thức (order) kiến trúc cổ điển của Hy Lạp, được biết đến với vẻ đẹp mạnh mẽ, giản dị trang nghiêm. Kiểu Doric kiểu cổ nhất đơn giản nhất, đặc trưng bởi cột trụ không chân đế đầu cột (capital) hình đĩa tròn đơn giản.
  2. Danh từ:

    • Phương ngữ Doris: Chỉ phương ngữ của tiếng Hy Lạp cổ đại, được sử dụng chủ yếuvùng Doris thuộc Hy Lạp cổ đại. Đây một trong những nhánh chính của nhóm ngôn ngữ Hy Lạp cổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Parthenon features iconic Doric columns. (Đền Parthenon những cột trụ kiểu Doric mang tính biểu tượng.)
    • Doric architecture emphasizes strength and simplicity. (Kiến trúc Doric nhấn mạnh sự mạnh mẽ giản dị.)
  • Danh từ:

    • Some ancient inscriptions were written in Doric. (Một số bản khắc cổ được viết bằng phương ngữ Doris.)
    • Doric was one of the main dialects of Ancient Greek. (Phương ngữ Doris một trong những phương ngữ chính của tiếng Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doric order": Kiểu thức Doric. Đây thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc để chỉ toàn bộ hệ thống cấu trúc trang trí theo phong cách Doric, bao gồm cột, đầu cột, phần diềm mái (frieze) với các tấm hình chữ nhật (metope) rãnh dọc (triglyph).
    • The temple was built in the pure Doric order. (Ngôi đền được xây dựng theo kiểu thức Doric thuần túy.)
Biến thể từ liên quan
  • Doricism (danh từ): Một đặc điểm hoặc cách diễn đạt đặc trưng của phương ngữ Doris.
  • Doricize (động từ): Làm cho phong cách hoặc đặc điểm Doric; hoặc sử dụng phương ngữ Doris.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (về kiến trúc): Robust (mạnh mẽ), austere (khắc khổ, giản dị), plain (đơn giản). (Lưu ý: Các từ này chỉ mô tả đặc điểm, không phải thuật ngữ kiến trúc thay thế trực tiếp cho "Doric").
  • Danh từ (về phương ngữ): Dialect (phương ngữ). (Lưu ý: Đây từ chung, không chỉ riêng phương ngữ Doris).
Cụm từ liên quan
  • Doric dialect: Phương ngữ Doris. Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các phương ngữ Hy Lạp cổ đại khác như Ionic hay Aeolic.
    • The poet Pindar sometimes used elements of the Doric dialect. (Nhà thơ Pindar đôi khi sử dụng các yếu tố của phương ngữ Doris.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng trực tiếp từ "Doric" theo nghĩa thành ngữ. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật về kiến trúc cổ điển hoặc ngôn ngữ học.
Adjective
  1. thuộc, hay liên quan tới kiểu kiến trúc Doric (kiểu kiến trúc đơn giản nhất trong năm kiểu kiến trúc của Hy Lạp cổ đại)
Noun
  1. tiếng địa phương của Hy Lạp cổ đại được nóivùng Doris

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Doric"