diriger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lái, hướng, dẫn, gửi đi: Chỉ hành động điều khiển phương hướng, dẫn dắt một vật thể hoặc một người, hoặc gửi một vật đến một nơi cụ thể.
    • Lãnh đạo, chỉ đạo, chỉ huy, quản lý, chủ trì: Chỉ hành động dẫn dắt, quản lý, hoặc điều hành một tổ chức, một nhóm người, một hoạt động hoặc một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le capitaine doit diriger le navire vers le port. (Thuyền trưởng phải lái con tàu về phía cảng.)
    • Pouvez-vous diriger ces visiteurs vers la salle d'attente ? (Anh/chị có thể dẫn những vị khách này về phòng chờ được không?)
    • Elle dirige toute son énergie vers ce projet. ( ấy dồn toàn bộ năng lượng của mình vào dự án này.)
    • Il dirige une entreprise de haute technologie. (Anh ấy quảnmột công ty công nghệ cao.)
    • C'est elle qui dirige l'orchestre symphonique. (Chính ấyngười chỉ huy dàn nhạc giao hưởng.)
    • Le ministre dirigera la réunion de demain. (Bộ trưởng sẽ chủ trì cuộc họp ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se diriger vers": tự đi về phía, hướng tới.

    • Il s'est dirigé vers la sortie sans dire un mot. (Anh ta tự đi về phía lối ra không nói một lời.)
    • L'économie se dirige vers une reprise. (Nền kinh tế đang hướng tới sự phục hồi.)
  • "bien/mal dirigé": được điều hành tốt/tồi.

    • Une équipe bien dirigée est une équipe efficace. (Một đội ngũ được điều hành tốtmột đội ngũ hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Direction (danh từ giống cái): sự chỉ đạo, sự điều khiển; ban lãnh đạo; phương hướng.

    • Sous sa direction, l'entreprise a prospéré. (Dưới sự lãnh đạo của ông, công ty đã phát đạt.)
  • Directeur/Directrice (danh từ): giám đốc, người lãnh đạo.

    • Le directeur de l'école a pris la parole. (Giám đốc nhà trường đã phát biểu.)
  • Directif/Directive (tính từ/danh từ): tính chỉ đạo; chỉ thị.

    • Il a un style de management très directif. (Anh ấy phong cách quảnrất chỉ đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Conduire: lái, dẫn dắt (thường dùng cho phương tiện hoặc theo nghĩa bóng).
  • Guider: hướng dẫn, dẫn đường.
  • Gérer: quản lý, điều hành (nhấn mạnh khía cạnh quản trị).
  • Superviser: giám sát, chỉ đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Diriger contre: hướng (cái gì) chống lại (ai/cái gì).

    • Il a dirigé ses critiques contre le gouvernement. (Anh ta đã hướng những lời chỉ trích của mình vào chính phủ.)
  • Diriger sur: tập trung, hướng vào (một chủ đề, đối tượng).

    • La discussion s'est dirigée sur les problèmes environnementaux. (Cuộc thảo luận đã tập trung vào các vấn đề môi trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Diriger la barque: (nghĩa bóng) lèo lái, điều khiển tình hình.
    • En période de crise, il faut savoir qui dirige la barque. (Trong thời kỳ khủng hoảng, cần phải biết aingười lèo lái con thuyền.)
ngoại động từ
  1. lái, hướng, dẫn, gửi đi
    • Diriger une barque
      lái một chiếc thuyền
    • Il me dirige vers la porte
      anh ấy dẫn tôi ra cửa
    • Diriger un paquet vers Hanoi
      gửi một gói đồ đi Nội
    • Diriger son attention sur un point
      hướng sự chú ý vào một điểm
  2. lãnh đạo, chỉ đạo, chỉ huy, quản lý; chủ trì
    • Diriger une action collective
      lãnh đạo một công việc tập thể
    • Diriger un orchestre
      chỉ huy một dàn nhạc
    • Diriger une usine
      quảnmột nhà máy
    • Diriger une réunion
      chủ trì một cuộc họp