diriger

ngoại động từ
  1. lái, hướng, dẫn, gửi đi
    • Diriger une barque
      lái một chiếc thuyền
    • Il me dirige vers la porte
      anh ấy dẫn tôi ra cửa
    • Diriger un paquet vers Hanoi
      gửi một gói đồ đi Nội
    • Diriger son attention sur un point
      hướng sự chú ý vào một điểm
  2. lãnh đạo, chỉ đạo, chỉ huy, quản lý; chủ trì
    • Diriger une action collective
      lãnh đạo một công việc tập thể
    • Diriger un orchestre
      chỉ huy một dàn nhạc
    • Diriger une usine
      quảnmột nhà máy
    • Diriger une réunion
      chủ trì một cuộc họp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống