disesteem

Học thuật
Thân thiện
disesteem

He felt a deep sense of disesteem after his actions were revealed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xem thường, sự khinh miệt, sự coi thường: Trạng thái hoặc cảm giác đánh giá thấp, không tôn trọng hoặc không quý trọng một người hoặc một thứ đó.
  2. Động từ:
    • Xem thường, coi thường, khinh miệt: Hành động đánh giá thấp, không tôn trọng hoặc không quý trọng ai đó hoặc cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His actions brought him nothing but disesteem from his colleagues. (Hành động của anh ta chỉ mang lại cho anh ta sự khinh miệt từ các đồng nghiệp.)
    • The policy fell into disesteem after its negative effects became clear. (Chính sách rơi vào tình trạng bị coi thường sau khi những tác động tiêu cực của trở nên rõ ràng.)
  • Động từ:
    • She disesteemed the tradition, considering it outdated. ( ấy coi thường truyền thống, cho rằng đã lỗi thời.)
    • A true leader should not disesteem the opinions of their team. (Một nhà lãnh đạo thực thụ không nên coi thường ý kiến của nhóm mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold in disesteem": Giữ thái độ khinh thường, coi thường một cách chủ ý.
    • The arrogant artist held popular culture in deep disesteem. (Người nghệ sĩ kiêu ngạo đó thái độ coi thường sâu sắc đối với văn hóa đại chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disrespect (n/v): Sự thiếu tôn trọng / thiếu tôn trọng. (Từ thông dụng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn "disesteem").
  • Contempt (n): Sự khinh miệt, sự khinh bỉ. (Mang sắc thái mạnh hơn, thường đi kèm với cảm giác ghê tởm hoặc tức giận).
  • Disregard (n/v): Sự coi nhẹ, sự bỏ qua / coi nhẹ, bỏ qua. (Nhấn mạnh vào việc không chú ý hoặc không quan tâm hơn đánh giá thấp).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: scorn (sự khinh bỉ), disdain (sự khinh thị), depreciation (sự giảm giá trị).
  • Động từ: scorn (khinh bỉ), disdain (khinh thị), look down on (coi thường).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: esteem (sự quý trọng), respect (sự tôn trọng), admiration (sự ngưỡng mộ).
  • Động từ: esteem (quý trọng), respect (tôn trọng), admire (ngưỡng mộ).
Lưu ý sử dụng
  • "Disesteem" một từ tính học thuật trang trọng, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ như "disrespect" hoặc "look down on" thông dụng hơn.
  • Từ này thường được dùng trong các văn bản phân tích xã hội, triết học hoặc phê bình để mô tả một thái độ hoặc đánh giá tính hệ thống.
disesteem

He felt a deep sense of disesteem after his actions were revealed.

Noun
  1. Sự xem thường, miệt thị, xem nhẹ
  2. coi thường, khinh miệt

Từ đồng nghĩa