disjuncture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rời rạc, sự không liên tục: Chỉ trạng thái của hai hay nhiều thứ bị tách rời, không có sự kết nối hoặc liên tục với nhau.
- Sự ngắt quãng, sự gián đoạn: Chỉ sự thiếu tính liền mạch hoặc dòng chảy liên tục trong một quá trình, ý tưởng hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a clear disjuncture between the company's promises and its actions. (Có một sự rời rạc rõ ràng giữa những lời hứa và hành động của công ty.)
- The disjuncture in the historical record makes it hard to understand the full story. (Sự gián đoạn trong tài liệu lịch sử khiến việc hiểu toàn bộ câu chuyện trở nên khó khăn.)
- His speech was marked by a strange disjuncture, jumping from one topic to another. (Bài phát biểu của anh ấy có một sự ngắt quãng kỳ lạ, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A disjuncture in time/space": Một sự gián đoạn về thời gian/không gian.
- The novel explores the disjuncture between the character's past and present. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự gián đoạn giữa quá khứ và hiện tại của nhân vật.)
"To highlight a disjuncture": Làm nổi bật một sự rời rạc.
- The report highlights the disjuncture between policy and practice. (Báo cáo làm nổi bật sự rời rạc giữa chính sách và thực tiễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Disjunction (n): Sự phân tách, sự tách rời (thường dùng trong logic hoặc ngữ pháp).
- Disconnectedness (n): Tính chất bị ngắt kết nối, sự rời rạc.
- Discontinuity (n): Sự gián đoạn, tính không liên tục.
Từ đồng nghĩa
- Disconnection: Sự ngắt kết nối, sự tách rời.
- Gap: Khoảng cách, lỗ hổng.
- Break: Sự đứt đoạn, sự ngắt quãng.
- Separation: Sự tách biệt, sự phân ly.
Từ trái nghĩa
- Connection: Sự kết nối.
- Continuity: Tính liên tục.
- Juncture: Điểm nối, sự kết hợp.
- Cohesion: Sự gắn kết.
Noun
- sự rời rạc, sự ngắt quãng