disconnectedness
/'diskə'nektidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng bị ngắt kết nối, bị tách rời: Trạng thái không còn được liên kết, gắn bó hoặc có sự tiếp xúc với nhau.
- Tính rời rạc, sự không mạch lạc: Đặc điểm của một cái gì đó thiếu sự liên tục, logic hoặc sự gắn kết chặt chẽ giữa các phần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The disconnectedness of the phone line made communication impossible. (Tình trạng đường dây điện thoại bị ngắt kết nối khiến việc liên lạc trở nên bất khả thi.)
- There was a sense of disconnectedness between the different chapters of his report. (Có một cảm giác về sự rời rạc giữa các chương khác nhau trong báo cáo của anh ấy.)
- Social media can sometimes increase feelings of disconnectedness in real life. (Mạng xã hội đôi khi có thể làm gia tăng cảm giác bị tách rời trong đời sống thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A profound sense of disconnectedness": Một cảm giác tách biệt sâu sắc.
- Living abroad gave her a profound sense of disconnectedness from her own culture. (Sống ở nước ngoài mang lại cho cô ấy một cảm giác tách biệt sâu sắc khỏi chính văn hóa của mình.)
"To highlight the disconnectedness of ideas": Làm nổi bật tính rời rạc của các ý tưởng.
- The reviewer criticized the essay for its disconnectedness of ideas. (Nhà phê bình chỉ trích bài luận vì tính rời rạc trong các ý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Disconnect (động từ): ngắt kết nối, làm cho tách rời.
- Please disconnect the power before repairing. (Hãy ngắt nguồn điện trước khi sửa chữa.)
- Disconnected (tính từ): bị ngắt kết nối, rời rạc.
- His speech was disconnected and hard to follow. (Bài phát biểu của anh ta rời rạc và khó theo dõi.)
- Connection (danh từ): sự kết nối, liên hệ. (Từ trái nghĩa)
Từ đồng nghĩa
- Disjunction: sự tách rời, sự phân ly.
- Incoherence: sự không mạch lạc, sự rời rạc.
- Isolation: sự cô lập, sự tách biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ 'disconnectedness'. Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc 'disconnect'). - Disconnect from: ngắt kết nối khỏi, tách rời khỏi. - It's important to disconnect from work during vacation. (Việc tách rời khỏi công việc trong kỳ nghỉ là rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'disconnectedness').
danh từ
- sự bị rời ra, sự bị cắt rời
- sự rời rạc, sự không có mạch lạc