connectedness

/kə'nektidnis/
Học thuật
Thân thiện
connectedness

The internet provides a sense of connectedness to people around the world.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái được kết nối, sự liên kết: Trạng thái trong đó các bộ phận, yếu tố hoặc cá nhân mối liên hệ với nhau, tạo thành một tổng thể.
    • Sự liên quan, sự liên hệ: Mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa các sự vật, sự việc hoặc ý tưởng với nhau.
    • Tính mạch lạc: Đặc tính của một hệ thống hoặc một lập luận trong đó các phần liên kết chặt chẽ logic với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The connectedness of the global economy means that events in one country affect others. (Sự liên kết của nền kinh tế toàn cầu có nghĩa các sự kiệnmột quốc gia sẽ ảnh hưởng đến những nơi khác.)
    • She wrote an essay about the connectedness of all living things. ( ấy đã viết một bài luận về sự liên hệ giữa tất cả các sinh vật sống.)
    • The strength of his argument lies in its logical connectedness. (Sức mạnh trong lập luận của anh ấy nằmtính mạch lạc logic của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of connectedness": Cảm giác gắn kết, thuộc về.
    • Social activities can foster a sense of connectedness within a community. (Các hoạt động xã hội có thể nuôi dưỡng cảm giác gắn kết trong một cộng đồng.)
  • "Emotional connectedness": Sự kết nối về mặt cảm xúc.
    • The emotional connectedness between the mother and child is very strong. (Sự kết nối cảm xúc giữa mẹ con rất mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Connection (n): Sự kết nối, mối liên hệ (thường chỉ một liên kết cụ thể).
    • There is a clear connection between diet and health. ( một mối liên hệ rõ ràng giữa chế độ ăn uống sức khỏe.)
  • Interconnectedness (n): Sự kết nối lẫn nhau, tính tương liên (nhấn mạnh sự phụ thuộc qua lại).
    • The book explores the interconnectedness of modern financial systems. (Cuốn sách khám phá sự kết nối lẫn nhau của các hệ thống tài chính hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Interrelation: Sự tương quan.
  • Cohesion: Sự gắn kết, tính liên kết.
  • Linkage: Sự liên kết.
Từ trái nghĩa
  • Disconnectedness: Sự ngắt kết nối, sự rời rạc.
  • Isolation: Sự cô lập, sự tách biệt.
  • Fragmentation: Sự phân mảnh.
connectedness

The internet provides a sense of connectedness to people around the world.

danh từ
  1. sự mạch lạc
  2. sự liên hệ, sự liên quan, sự quan hệ