disjunction
/dis'dʤʌɳkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tách rời, sự phân cách: Chỉ trạng thái hoặc hành động của việc tách hai hay nhiều thứ vốn có liên hệ ra khỏi nhau, làm cho chúng không còn kết nối.
- Sự không liên tục, sự gián đoạn: Chỉ sự thiếu tính liền mạch hoặc sự đứt quãng trong một chuỗi sự kiện, ý tưởng hoặc trạng thái.
- (Trong logic học) Phép tuyển, phép hoặc: Một phép toán logic (thường được biểu thị bằng "hoặc") kết nối hai mệnh đề, trong đó kết quả đúng nếu ít nhất một trong hai mệnh đề đúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a clear disjunction between his words and his actions. (Có một sự tách rời rõ ràng giữa lời nói và hành động của anh ta.)
- The disjunction in the narrative made the story hard to follow. (Sự gián đoạn trong cốt truyện khiến câu chuyện khó theo dõi.)
- In logic, "A or B" is a disjunction. (Trong logic, "A hoặc B" là một phép tuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Logical disjunction": Phép tuyển logic. Một phép toán cơ bản trong đại số Boolean.
- The truth table for a logical disjunction shows it is false only when both operands are false. (Bảng chân trị cho một phép tuyển logic cho thấy nó chỉ sai khi cả hai toán hạng đều sai.)
"Cultural disjunction": Sự đứt gãy/khác biệt văn hóa. Chỉ sự không tương thích hoặc khoảng cách giữa các giá trị, chuẩn mực văn hóa.
- Immigrants often experience a cultural disjunction when moving to a new country. (Người nhập cư thường trải qua một sự đứt gãy văn hóa khi chuyển đến một đất nước mới.)
Biến thể và từ gần giống
Disjoin (động từ): Làm rời ra, tách rời.
- To disjoin two connected parts. (Tách rời hai phần đang được kết nối.)
Disjunctive (tính từ): Có tính chất tách rời, phân cách. (Trong ngữ pháp) Chỉ một từ nối thể hiện sự lựa chọn hoặc tương phản (như "hoặc", "nhưng").
- A disjunctive conjunction. (Một liên từ có tính phân cách.)
Từ đồng nghĩa
- Separation: Sự phân tách, chia ly.
- Disconnection: Sự ngắt kết nối, sự tách rời.
- Divorce (nghĩa bóng): Sự tách biệt hoàn toàn.
- Gap: Khoảng cách, hố ngăn cách.
Từ trái nghĩa
- Conjunction: Sự kết hợp, sự liên kết. (Trong logic) Phép hội ("và").
- Connection: Sự kết nối, mối liên hệ.
- Union: Sự hợp nhất, liên hiệp.
Thành ngữ liên quan
- "A disjunction between theory and practice": Sự tách rời giữa lý thuyết và thực hành. Một cụm từ học thuật phổ biến mô tả tình trạng kiến thức hoặc nguyên tắc không được áp dụng trong thực tế.
- The project failed due to a disjunction between theory and practice. (Dự án thất bại do sự tách rời giữa lý thuyết và thực hành.)
danh từ
- sự làm rời ra, sự tách rời ra, sự phân cách ra
- (điện học) sự ngắt mạch