disconnection
/,diskə'nekʃn/ Cách viết khác : (disconnexion) /,diskə'nekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngắt kết nối, sự cắt đứt liên lạc: Trạng thái không còn được kết nối hoặc liên lạc với nhau.
- Sự tách rời, sự tháo rời: Hành động làm cho hai thứ vốn gắn liền trở nên tách biệt, rời ra.
- Sự gián đoạn, sự đứt quãng: Tình trạng bị ngừng lại hoặc không còn liên tục.
- Sự khác biệt lớn, khoảng cách không thể vượt qua: Sự chênh lệch hoặc thiếu hiểu biết lẫn nhau một cách sâu sắc giữa các cá nhân, nhóm hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The disconnection of our phone line lasted for hours. (Sự ngắt kết nối đường dây điện thoại của chúng tôi kéo dài hàng giờ.)
- There is a complete disconnection between the two parts of the report. (Có một sự tách rời hoàn toàn giữa hai phần của báo cáo.)
- He felt a deep disconnection from his old friends. (Anh ấy cảm thấy một sự xa cách sâu sắc với những người bạn cũ của mình.)
- The policy failure shows a disconnection between the government and the people. (Sự thất bại của chính sách cho thấy một khoảng cách giữa chính phủ và người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sense of disconnection": cảm giác xa lạ, tách biệt.
- Living abroad, she often felt a sense of disconnection from her own culture. (Sống ở nước ngoài, cô ấy thường cảm thấy một cảm giác xa lạ với chính văn hóa của mình.)
"to lead to a disconnection": dẫn đến sự đứt đoạn, mất kết nối.
- The argument led to a complete disconnection between the two business partners. (Cuộc tranh cãi đã dẫn đến một sự đứt đoạn hoàn toàn giữa hai đối tác kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Disconnect (động từ): ngắt kết nối, cắt đứt.
- Please disconnect the power before repairing the device. (Hãy ngắt nguồn điện trước khi sửa chữa thiết bị.)
- Disconnected (tính từ): bị ngắt kết nối, rời rạc, không liên quan.
- His speech was disjointed and disconnected. (Bài phát biểu của anh ta rời rạc và thiếu liên kết.)
- Disconnect (danh từ): sự thiếu liên kết, sự khác biệt (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, cảm xúc).
- There is a growing disconnect between young people and traditional politics. (Có một khoảng cách ngày càng lớn giữa giới trẻ và chính trị truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Separation: sự chia tách, phân ly.
- Detachment: sự tách rời, sự xa cách (về mặt cảm xúc hoặc vật lý).
- Interruption: sự gián đoạn, sự ngắt quãng.
- Gulf: vực thẳm, khoảng cách lớn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ chính là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "disconnect".)
Thành ngữ liên quan
- A disconnect: (thành ngữ hiện đại, dùng như danh từ) chỉ sự thiếu liên kết, hiểu lầm hoặc khoảng cách trong giao tiếp hoặc hiểu biết.
- There seems to be a disconnect between what the manager said and what the team understood. (Dường như có một sự thiếu liên kết giữa điều quản lý nói và điều đội ngũ hiểu.)
danh từ
- sự làm rời ra, sự cắt rời ra, sự tháo rời ra; sự phân cách ra
- (điện học) sự ngắt, sự cắt